DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,20 | 1,88 | 3,62 | 4,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,06 | 1,51 | 2,96 | 3,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,57 | 0,67 | 0,88 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,02 | 2,17 | 1,83 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 343,95 | 400,58 | 399,96 | 443,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -34,03 | 16,46 | -0,15 | 10,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,79 | 19,69 | 20,76 | 20,87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,66 | 3,31 | 5,11 | 5,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,44 | 62,25 | 73,62 | 85,45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,03 | 73,13 | 78,65 | 78,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 160,06 | 152,44 | 149,24 | 81,74 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 116,45 | 115,03 | 118,59 | 93,42 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,83 | 96,22 | 85,72 | 83,39 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 365,55 | 415,96 | 314,36 | 208,61 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,59 | 80,28 | 72,82 | 80,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,21 | 1,27 | 1,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,91 | 0,84 | 0,89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,35 | 0,42 | 0,50 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,02 | 1,17 | 0,83 | 0,52 |