DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,42 | 11,17 | 7,88 | 9,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,21 | 5,11 | 3,63 | 3,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,47 | 1,55 | 1,53 | 1,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,41 | 1,42 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 413,25 | 396,92 | 372,18 | 403,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,99 | -3,95 | -6,23 | 8,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,15 | 8,00 | 7,42 | 7,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,55 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,57 | 79,81 | 79,91 | 77,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 104,52 | 98,90 | 119,52 | 110,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,85 | 0,32 | 0,48 | 0,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,64 | 22,59 | 22,95 | 17,19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 241,05 | 229,58 | 231,75 | 206,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 180,16 | 174,82 | 164,19 | 153,66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,94 | 3,34 | 3,28 | 3,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,91 | 3,31 | 3,25 | 3,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,41 | 0,42 | 0,45 |