Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 286.671 272.909 249.660 236.310 227.780
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44.137 22.990 32.426 14.673 19.672
1. Tiền 37.137 22.990 32.426 14.673 19.672
2. Các khoản tương đương tiền 7.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 105.996 128.284 107.774 97.701 83.087
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 105.996 128.284 107.774 97.701 83.087
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 132.914 118.331 107.553 121.867 122.042
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 120.291 81.975 92.926 103.603 101.371
2. Trả trước cho người bán 297 211 304 586 71
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.660 36.478 14.657 18.012 20.934
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -334 -334 -334 -334 -334
IV. Tổng hàng tồn kho 1.397 1.898 320 447 491
1. Hàng tồn kho 1.397 1.898 320 447 491
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.227 1.406 1.587 1.623 2.488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.227 1.406 1.587 1.623 2.488
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6.985 8.273 6.908 7.510 10.517
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.270 3.093 3.064 4.966 4.800
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.270 3.093 3.064 4.966 4.800
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.888 4.084 2.739 1.395 2.391
1. Tài sản cố định hữu hình 2.888 4.084 2.739 1.395 2.391
- Nguyên giá 265.934 268.217 268.217 268.217 270.236
- Giá trị hao mòn lũy kế -263.046 -264.133 -265.477 -266.821 -267.845
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.019 1.019 1.019 1.019 1.019
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.019 -1.019 -1.019 -1.019 -1.019
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 827 1.097 1.104 1.149 3.327
1. Chi phí trả trước dài hạn 827 1.097 1.104 1.149 3.327
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 293.656 281.183 256.568 243.820 238.297
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103.233 92.747 74.844 72.121 74.120
I. Nợ ngắn hạn 103.233 92.747 74.844 72.121 74.120
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43.983 28.347 22.517 21.583 17.544
4. Người mua trả tiền trước 5 55 269 162 50
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.334 4.350 5.697 4.923 3.554
6. Phải trả người lao động 30.524 31.449 23.392 22.480 23.628
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.735 18.373 10.659 10.114 16.736
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5 36 36 31 66
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.653 4.704 7.412 7.361 8.004
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.992 5.431 4.862 5.468 4.538
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190.424 188.436 181.723 171.699 164.177
I. Vốn chủ sở hữu 190.424 188.436 181.723 171.699 164.177
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 70.630 70.630 70.630 70.630 70.630
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 81.836 81.836 81.836 81.836 77.531
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37.958 35.970 29.257 19.232 16.017
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.495 14.452 8.956 5.705 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 27.463 21.518 20.301 13.528 16.017
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 293.656 281.183 256.568 243.820 238.297