DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.99 | -1.99 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -146.82 | -126.86 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 0.97 | 0.97 | 0.96 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2.17 | 2.45 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.50 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.24 | 6.18 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,592.15 | 1,349.88 | |
| Thời gian tồn kho | Date | -66.22 | -101.03 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | -451.24 | -184.64 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,834.03 | 1,484.14 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 37.26 | 37.49 | 37.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 8.03 | 7.05 | 15.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 7.54 | 6.62 | 14.93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.73 | 0.72 | 0.73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.08 | 0.09 | 0.06 |