DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.90 | -6.20 | -0.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -256.42 | -26.94 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.03 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 0.97 | 0.99 | 0.96 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4.05 | 4.38 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.28 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.44 | 53.59 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -256.42 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 852.21 | 781.99 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 14.39 | -8.88 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 40.19 | -19.72 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,005.31 | 876.34 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 54.42 | 36.89 | 38.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 7.44 | 5.79 | 11.89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.74 | 5.42 | 11.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.65 | 0.73 | 0.74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.09 | 0.09 | 0.07 |