DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,71 | -1,99 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -26,94 | -146,82 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,01 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,96 | 0,97 | 0,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4,38 | 2,17 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,28 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,59 | 8,24 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 781,99 | 1.592,15 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -8,88 | -66,22 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -19,72 | -451,24 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 876,34 | 1.834,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 38,55 | 37,26 | 37,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,89 | 8,03 | 7,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 11,15 | 7,54 | 6,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,73 | 0,72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,08 | 0,09 |