DUPONT

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 1,41 1,97 3,02
Lợi nhuận biên (ROS) % 33,55 45,39 60,32
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,02 0,02 0,02
Đòn bẩy tài chính Lần 2,15 2,10 2,21

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Doanh thu thuần Tỷ 23,50 24,70 27,31
Tăng trưởng doanh thu % -7,94 5,12 10,53
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 32,88 32,05 28,49
Tỷ lệ EBIT % 42,76
Tỷ lệ EBT/EBIT % 100,00
Tỷ lệ EAT/EBT % 78,46 79,49 78,84

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 115,31 57,30 56,44
Thời gian tồn kho Ngày 0,74 1,24 1,16
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 33,71 26,42 30,56
Vòng quay vốn lưu động Ngày 3.291,23 3.134,08 2.890,18

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn lưu động ròng Tỷ 801,33 811,81 787,11
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 18,32 23,14 11,12
Khả năng thanh toán nhanh Lần 18,31 23,13 11,12
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,29 0,29 0,28
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 1,09 1,10 1,21