単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 581,801 612,628 908,999 838,305 847,602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,634 45,483 341,024 1,863 9,968
1. Tiền 15,634 2,983 5,224 1,863 9,968
2. Các khoản tương đương tiền 0 42,500 335,800 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 519,184 533,222 532,385 810,200 807,649
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 519,184 533,222 532,385 810,200 807,649
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44,347 32,549 32,930 23,717 29,697
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46,618 25,538 21,962 22,958 24,251
2. Trả trước cho người bán 2,194 797 4,876 939 988
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,650 15,464 20,128 15,469 18,576
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,114 -9,251 -14,036 -15,648 -14,117
IV. Tổng hàng tồn kho 287 96 177 368 129
1. Hàng tồn kho 287 96 177 368 129
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,349 1,278 2,483 2,157 159
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,349 1,278 2,483 2,157 159
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 364,268 379,924 382,100 368,632 353,074
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 73,741 68,271 99,360 94,088 88,253
1. Tài sản cố định hữu hình 73,741 68,271 99,360 94,088 88,253
- Nguyên giá 111,431 112,274 149,878 152,163 154,226
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,690 -44,003 -50,517 -58,075 -65,973
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 109,407 105,432 133,255 133,253 121,984
- Nguyên giá 170,655 175,351 213,240 224,434 224,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,248 -69,919 -79,985 -91,181 -102,450
IV. Tài sản dở dang dài hạn 49,383 73,387 23,509 23,163 23,862
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 49,383 73,387 23,509 23,163 23,862
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,370 13,500 7,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15,370 13,500 7,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 116,367 119,334 118,975 118,128 118,975
1. Chi phí trả trước dài hạn 116,367 119,334 118,975 118,128 118,975
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 946,069 992,552 1,291,098 1,206,937 1,200,676
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 706,900 733,563 702,148 615,319 609,498
I. Nợ ngắn hạn 59,635 52,368 96,226 30,671 46,275
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7,729 15,232 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,289 7,166 3,940 4,908 5,826
4. Người mua trả tiền trước 0 1,842 6,083 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,257 2,931 60,776 2,188 10,918
6. Phải trả người lao động 1,554 11 1,182 1,178 910
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 890 565 684
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 19,267 17,380 23,975
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,487 19,835 4,081 4,337 3,922
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,915 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,320 435 7 116 40
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 647,265 681,194 605,922 584,647 563,223
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 22,996 18,453 20,592 16,711 12,667
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 624,270 662,742 585,330 567,937 550,556
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 239,168 258,989 588,950 591,618 591,178
I. Vốn chủ sở hữu 193,945 217,954 550,906 556,564 559,114
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 215,714 215,714 215,714
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,000 36,000 50,000 55,000 60,775
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,945 61,954 45,192 45,850 42,626
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,477 13,103 0 53 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 41,468 48,851 45,192 45,798 42,625
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 45,224 41,035 38,045 35,054 32,063
1. Nguồn kinh phí 10,900 10,900 10,900 10,900 10,900
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 34,324 30,135 27,145 24,154 21,163
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 946,069 992,552 1,291,098 1,206,937 1,200,676