|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
581.801
|
612.628
|
908.999
|
838.305
|
848.310
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15.634
|
45.483
|
341.024
|
1.863
|
9.968
|
|
1. Tiền
|
15.634
|
2.983
|
5.224
|
1.863
|
9.968
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
42.500
|
335.800
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
519.184
|
533.222
|
532.385
|
810.200
|
807.649
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
519.184
|
533.222
|
532.385
|
810.200
|
807.649
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
44.347
|
32.549
|
32.930
|
23.717
|
30.435
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46.618
|
25.538
|
21.962
|
22.958
|
24.251
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.194
|
797
|
4.876
|
939
|
988
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.650
|
15.464
|
20.128
|
15.469
|
18.576
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.114
|
-9.251
|
-14.036
|
-15.648
|
-13.379
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
287
|
96
|
177
|
368
|
129
|
|
1. Hàng tồn kho
|
287
|
96
|
177
|
368
|
129
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.349
|
1.278
|
2.483
|
2.157
|
128
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.349
|
1.278
|
2.483
|
2.157
|
128
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
364.268
|
379.924
|
382.100
|
368.632
|
352.499
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73.741
|
68.271
|
99.360
|
94.088
|
88.253
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73.741
|
68.271
|
99.360
|
94.088
|
88.253
|
|
- Nguyên giá
|
111.431
|
112.274
|
149.878
|
152.163
|
154.226
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37.690
|
-44.003
|
-50.517
|
-58.075
|
-65.973
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
109.407
|
105.432
|
133.255
|
133.253
|
121.984
|
|
- Nguyên giá
|
170.655
|
175.351
|
213.240
|
224.434
|
224.434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61.248
|
-69.919
|
-79.985
|
-91.181
|
-102.450
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49.383
|
73.387
|
23.509
|
23.163
|
23.862
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
49.383
|
73.387
|
23.509
|
23.163
|
23.862
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15.370
|
13.500
|
7.000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.370
|
13.500
|
7.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
116.367
|
119.334
|
118.975
|
118.128
|
118.400
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
116.367
|
119.334
|
118.975
|
118.128
|
118.400
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
946.069
|
992.552
|
1.291.098
|
1.206.937
|
1.200.808
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
706.900
|
733.563
|
702.148
|
615.319
|
609.500
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
59.635
|
52.368
|
96.226
|
30.671
|
46.277
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7.729
|
15.232
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.289
|
7.166
|
3.940
|
4.908
|
5.826
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1.842
|
6.083
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.257
|
2.931
|
60.776
|
2.188
|
10.951
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.554
|
11
|
1.182
|
1.178
|
910
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
890
|
565
|
684
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
19.267
|
17.380
|
23.975
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.487
|
19.835
|
4.081
|
4.337
|
3.891
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
4.915
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.320
|
435
|
7
|
116
|
40
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
647.265
|
681.194
|
605.922
|
584.647
|
563.223
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
22.996
|
18.453
|
20.592
|
16.711
|
12.667
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
624.270
|
662.742
|
585.330
|
567.937
|
550.556
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
239.168
|
258.989
|
588.950
|
591.618
|
591.308
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
193.945
|
217.954
|
550.906
|
556.564
|
559.245
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
215.714
|
215.714
|
215.714
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.000
|
36.000
|
50.000
|
55.000
|
60.775
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49.945
|
61.954
|
45.192
|
45.850
|
42.756
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.477
|
13.103
|
0
|
53
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.468
|
48.851
|
45.192
|
45.798
|
42.756
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
45.224
|
41.035
|
38.045
|
35.054
|
32.063
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
10.900
|
10.900
|
10.900
|
10.900
|
10.900
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
34.324
|
30.135
|
27.145
|
24.154
|
21.163
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
946.069
|
992.552
|
1.291.098
|
1.206.937
|
1.200.808
|