DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,28 | ||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,50 | ||
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | ||
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 2,05 | 1,90 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 46,28 | ||
Tăng trưởng doanh thu | % | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,20 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | 6,70 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,16 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 82,19 | ||
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,11 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,13 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -26,58 | -25,12 | -22,94 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,69 | 0,72 | 0,70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,52 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,66 | 0,69 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 1,05 | 0,90 |