DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,55 | 13,22 | 11,36 | 1,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,73 | 5,97 | 4,53 | 0,77 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 | 1,08 | 1,32 | 1,26 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,94 | 2,05 | 1,90 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 150,11 | 180,42 | 230,40 | 189,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,68 | 20,19 | 27,71 | -17,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,29 | 23,83 | 20,31 | 13,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,62 | 10,37 | 8,94 | 3,01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,68 | 83,40 | 82,50 | 40,70 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,70 | 68,97 | 61,44 | 62,92 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,11 | 65,85 | 67,43 | 53,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,21 | 17,76 | 8,26 | 11,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,31 | 38,76 | 20,61 | 35,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 116,23 | 92,65 | 85,46 | 81,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -15,28 | -28,77 | -22,94 | -4,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,76 | 0,61 | 0,70 | 0,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,48 | 0,63 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,73 | 0,69 | 0,72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 1,05 | 0,90 | 0,62 |