DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,27 | 0,37 | 0,43 | 1,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,42 | 0,40 | 0,40 | 1,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 0,54 | 0,63 | 0,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,68 | 1,73 | 1,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.334,21 | 1.352,03 | 1.611,29 | 1.657,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,84 | 1,34 | 19,18 | 2,86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,04 | 12,63 | 10,78 | 11,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,97 | 3,87 | 3,20 | 4,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -131,81 | 15,36 | 16,90 | 31,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 111,10 | 67,77 | 73,08 | 81,82 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 200,13 | 207,95 | 180,28 | 141,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 179,46 | 208,45 | 186,09 | 212,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,86 | 101,37 | 72,66 | 61,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 432,93 | 450,27 | 404,00 | 389,06 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 636,49 | 652,29 | 691,14 | 690,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,67 | 1,64 | 1,63 | 1,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,93 | 0,92 | 0,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,33 | 0,30 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,71 | 0,75 | 0,77 |