DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,04 | -1,88 | -4,66 | 9,75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,07 | -0,98 | -1,59 | 3,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,54 | 1,05 | 1,54 | 1,35 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,83 | 1,89 | 2,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 16.425,19 | 10.688,80 | 14.731,07 | 14.838,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,99 | -34,92 | 37,82 | 0,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,80 | 9,97 | 7,64 | 12,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,25 | 0,42 | -0,25 | 5,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,67 | -211,67 | 491,59 | 81,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,50 | 110,00 | 130,80 | 83,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,95 | 44,16 | 37,57 | 38,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 137,33 | 193,05 | 106,64 | 140,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,51 | 14,56 | 13,08 | 13,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 168,03 | 235,29 | 153,03 | 181,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.014,25 | 2.539,88 | 1.915,93 | 2.219,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 1,58 | 1,45 | 1,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,42 | 0,48 | 0,39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,33 | 0,35 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,82 | 0,85 | 0,92 | 1,02 |