DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,33 | 17,92 | 15,61 | 20,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,68 | 6,63 | 6,43 | 7,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,11 | 1,25 | 1,13 | 1,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,98 | 2,16 | 2,15 | 1,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 375,38 | 573,94 | 596,59 | 732,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,20 | 52,90 | 3,95 | 22,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,85 | 15,69 | 18,24 | 17,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,51 | 9,11 | 9,10 | 10,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,92 | 94,86 | 92,73 | 96,15 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,09 | 76,77 | 76,18 | 78,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 121,33 | 113,57 | 97,97 | 100,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 70,44 | 74,05 | 111,45 | 8,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,55 | 45,04 | 23,96 | 40,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 205,71 | 192,42 | 231,10 | 149,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 92,75 | 163,95 | 170,51 | 124,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,78 | 2,18 | 1,82 | 1,71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,43 | 1,07 | 1,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,34 | 0,28 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,81 | 1,05 | 1,05 | 0,88 |