Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 174.040 211.563 302.562 377.734 299.869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.944 21.883 10.720 58.978 71.740
1. Tiền 12.744 21.883 10.720 20.978 57.440
2. Các khoản tương đương tiền 2.200 0 0 38.000 14.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.300 815 9.331 3.356 3.372
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.300 815 9.331 3.356 3.372
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128.725 124.781 178.574 160.136 201.521
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 95.900 100.940 151.282 117.969 97.823
2. Trả trước cho người bán 7.404 8.676 8.429 14.073 17.878
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 16.570 0 5.200 5.200 86.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.001 22.801 21.544 37.293 9.885
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -150 -7.636 -7.880 -14.400 -10.066
IV. Tổng hàng tồn kho 11.483 58.214 94.706 142.995 13.157
1. Hàng tồn kho 11.509 58.214 94.706 142.995 13.157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -26 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.588 5.870 9.231 12.269 10.079
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.629 1.895 4.069 2.561 4.148
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3.975 5.162 9.708 5.930
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 958 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100.093 125.532 156.928 149.542 264.851
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 2.655 2.601 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 42 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 2.613 2.601 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 73.314 96.625 132.173 117.667 187.477
1. Tài sản cố định hữu hình 73.314 96.625 132.173 117.667 187.477
- Nguyên giá 156.766 183.322 233.231 236.090 322.268
- Giá trị hao mòn lũy kế -83.452 -86.698 -101.057 -118.423 -134.792
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 10.004
- Nguyên giá 0 0 0 0 10.004
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.885 3.462 5.470 18.882 50.643
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.885 3.462 5.470 18.882 50.643
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.505 7.332 16.683 12.993 7.067
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.414 7.242 3.158 1.400 7.067
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 91 91 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 17.389 15.457 13.525 11.593 9.661
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 274.132 337.095 459.490 527.275 564.720
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 90.123 138.112 223.781 258.375 251.628
I. Nợ ngắn hạn 67.040 118.817 138.611 207.228 175.019
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14.250 26.474 30.910 111.245 31.512
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.046 66.566 57.596 30.738 65.444
4. Người mua trả tiền trước 2 28 0 14 43
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.739 4.553 19.440 24.008 21.100
6. Phải trả người lao động 13.326 16.808 22.521 23.593 22.441
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.357 1.976 2.474 8.705 833
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 150 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 206 1.366 3.018 6.881 27.008
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.963 1.044 2.652 2.042 6.638
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23.084 19.295 85.169 51.147 76.609
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 105 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 20.844 17.694 84.458 50.847 76.609
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.135 1.601 712 301 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 184.009 198.983 235.709 268.900 313.092
I. Vốn chủ sở hữu 153.292 168.265 204.992 238.183 282.374
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47.099 51.336 58.009 70.189 82.120
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 24.783 24.783 45.033 45.033 45.033
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39.008 44.228 31.351 51.753 71.672
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.516 25.897 43.190 43.712 60.594
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.036 8.448 8.323 5.448 3.893
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.480 17.450 34.867 38.264 56.701
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.886 2.020 7.408 7.496 2.955
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 30.718 30.718 30.718 30.718 30.718
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 30.718 30.718 30.718 30.718 30.718
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 274.132 337.095 459.490 527.275 564.720