DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,54 | 1,63 | 3,95 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,25 | 3,33 | 5,75 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,36 | 0,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,38 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.298,16 | 1.132,86 | 1.665,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,82 | -12,73 | 47,02 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,09 | 15,64 | 13,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,27 | 4,71 | 7,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,50 | 92,32 | 96,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,22 | 76,68 | 77,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,85 | 39,78 | 26,90 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 52,56 | 52,73 | 24,28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,66 | 46,28 | 24,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,29 | 112,47 | 71,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 315,30 | 259,75 | 343,17 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 1,23 | 1,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,76 | 0,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,56 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 0,53 | 0,45 |