DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.32 | 12.84 | 10.81 | 11.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.78 | 6.32 | 4.98 | 5.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.62 | 1.57 | 1.66 | 1.69 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.29 | 1.30 | 1.30 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 5,475.74 | 4,883.30 | 5,267.97 | 5,504.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.14 | -10.82 | 7.88 | 4.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.43 | 17.17 | 14.34 | 15.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.18 | 8.76 | 6.71 | 6.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.09 | 89.38 | 94.93 | 94.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.07 | 80.63 | 78.16 | 78.96 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.70 | 21.53 | 33.37 | 23.84 |
| Thời gian tồn kho | Date | 18.10 | 40.69 | 29.44 | 34.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 27.03 | 34.28 | 28.75 | 23.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 79.30 | 95.12 | 89.42 | 89.25 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 177.37 | 286.90 | 346.08 | 502.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.18 | 1.29 | 1.37 | 1.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.94 | 0.81 | 0.96 | 1.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.59 | 0.59 | 0.59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.61 | 0.44 | 0.45 | 0.44 |