DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,12 | 5,94 | 6,98 | 12,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,57 | 12,64 | 14,20 | 22,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,38 | 0,39 | 0,44 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,24 | 1,25 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 549,64 | 557,76 | 600,92 | 747,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 80,49 | 1,48 | 7,74 | 24,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,34 | 20,65 | 20,45 | 25,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,49 | 18,35 | 18,70 | 28,91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,48 | 82,64 | 88,78 | 93,56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,32 | 83,33 | 85,53 | 84,92 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 183,07 | 158,57 | 113,06 | 92,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 119,64 | 153,62 | 179,97 | 113,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,95 | 17,02 | 13,56 | 15,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 463,02 | 430,95 | 420,02 | 364,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 373,70 | 373,71 | 384,77 | 381,73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,16 | 2,31 | 2,25 | 2,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,75 | 1,68 | 1,53 | 1,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,55 | 0,55 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,24 | 0,25 | 0,28 |