DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,54 | 4,12 | 5,94 | 6,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -12,94 | 8,57 | 12,64 | 14,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,37 | 0,38 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,29 | 1,24 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 304,53 | 549,64 | 557,76 | 600,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -40,66 | 80,49 | 1,48 | 7,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,17 | 22,34 | 20,65 | 20,45 |
Tỷ lệ EBIT | % | -8,57 | 11,49 | 18,35 | 18,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 151,10 | 87,48 | 82,64 | 88,78 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 85,32 | 83,33 | 85,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 215,05 | 183,07 | 158,57 | 113,06 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 259,75 | 119,64 | 153,62 | 179,97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,33 | 5,95 | 17,02 | 13,56 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 662,60 | 463,02 | 430,95 | 420,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 219,92 | 373,70 | 373,71 | 384,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 2,16 | 2,31 | 2,25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,75 | 1,68 | 1,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,53 | 0,55 | 0,55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,29 | 0,24 | 0,25 |