DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.73 | 1.64 | 2.68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.30 | 9.80 | 13.07 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.12 | 0.14 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.36 | 1.38 | 1.47 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 4,642.70 | 3,743.70 | 4,627.04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13.40 | -19.36 | 23.60 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.05 | 17.11 | 15.79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16.05 | 13.69 | 17.06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.35 | 88.66 | 92.49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.65 | 80.72 | 82.84 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 71.41 | 89.48 | 75.30 |
Thời gian tồn kho | Date | 16.95 | 23.76 | 18.13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 41.85 | 44.91 | 39.83 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 260.88 | 321.90 | 282.03 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 5,156.25 | 5,558.45 | 5,685.23 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.64 | 1.73 | 1.66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.48 | 1.55 | 1.50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.56 | 0.57 | 0.57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.58 | 0.59 | 0.67 |