Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12.154.579 12.835.962 11.965.376 13.250.276 15.408.379
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.373.919 2.384.235 2.771.448 3.255.012 4.003.332
1. Tiền 1.517.057 1.510.559 1.522.178 1.867.526 2.215.378
2. Các khoản tương đương tiền 856.862 873.675 1.249.270 1.387.486 1.787.955
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.185.696 6.399.790 5.276.990 5.138.580 5.762.534
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.185.695 6.399.790 5.276.990 5.138.580 5.762.534
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.634.688 2.952.757 2.735.070 3.607.376 4.264.788
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.853.815 1.886.697 1.503.172 1.744.870 2.522.124
2. Trả trước cho người bán 515.244 768.290 723.652 904.477 582.148
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.400 1.400 65.212 203.408 236.093
6. Phải thu ngắn hạn khác 607.362 763.125 789.247 1.118.345 1.270.271
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -343.133 -466.754 -346.214 -363.724 -345.848
IV. Tổng hàng tồn kho 453.774 591.367 493.412 485.064 660.312
1. Hàng tồn kho 743.721 865.815 697.866 689.384 864.632
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -289.947 -274.449 -204.454 -204.320 -204.320
V. Tài sản ngắn hạn khác 506.502 507.813 688.456 764.244 717.413
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 120.936 64.068 88.854 79.824 118.844
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 231.160 299.740 438.142 545.191 557.626
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 154.406 144.005 161.460 139.229 40.942
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.098.813 14.110.524 15.572.088 17.174.694 20.153.759
I. Các khoản phải thu dài hạn 512.130 614.527 1.123.241 1.506.053 1.783.210
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 90.097 102.843 93.600 81.408
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 361.976 365.787 883.212 1.030.690 773.444
5. Phải thu dài hạn khác 150.191 158.679 137.223 381.763 928.358
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -37 -37 -37 0 0
II. Tài sản cố định 10.091.860 9.498.926 9.019.043 9.100.520 9.446.605
1. Tài sản cố định hữu hình 9.370.754 8.763.796 8.296.680 8.401.809 8.769.509
- Nguyên giá 31.316.535 31.096.611 31.225.381 29.962.641 28.301.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.945.781 -22.332.815 -22.928.701 -21.560.832 -19.532.322
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7.616 51.059 48.144 45.230 42.315
- Nguyên giá 9.520 58.290 58.290 58.290 58.290
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.904 -7.232 -10.146 -13.061 -15.975
3. Tài sản cố định vô hình 713.490 684.071 674.219 653.481 634.780
- Nguyên giá 922.857 917.342 929.988 934.523 939.781
- Giá trị hao mòn lũy kế -209.367 -233.271 -255.769 -281.042 -305.001
III. Bất động sản đầu tư 534.390 493.684 456.095 417.002 2.984.209
- Nguyên giá 796.567 795.717 799.764 801.561 3.621.818
- Giá trị hao mòn lũy kế -262.177 -302.033 -343.668 -384.558 -637.609
IV. Tài sản dở dang dài hạn 755.574 1.012.393 2.514.612 3.528.273 1.804.694
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 38.277 38.767 38.938 39.142 39.313
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 717.296 973.625 2.475.674 3.489.131 1.765.380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.795.331 1.940.715 2.029.159 2.220.497 3.666.488
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.397.987 1.544.608 1.641.806 1.849.308 3.284.062
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 422.448 420.851 411.418 395.522 367.862
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25.105 -24.744 -24.065 -24.333 -24.188
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 38.752
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 409.529 550.279 429.936 402.350 468.553
1. Chi phí trả trước dài hạn 381.189 519.796 400.627 373.586 439.963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 28.229 30.427 29.309 28.764 28.590
3. Tài sản dài hạn khác 111 55 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 26.253.392 26.946.486 27.537.464 30.424.971 35.562.138
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14.810.193 12.861.117 12.168.960 13.008.273 16.211.820
I. Nợ ngắn hạn 9.626.998 8.331.225 7.417.142 8.099.991 9.327.981
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.239.940 1.943.480 1.496.331 1.280.674 1.457.420
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.299.354 1.382.792 1.172.462 1.698.030 1.395.593
4. Người mua trả tiền trước 87.129 63.181 41.343 77.567 115.678
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 231.333 299.258 292.996 309.516 588.701
6. Phải trả người lao động 574.370 556.372 598.142 684.238 777.190
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.124.289 2.166.656 2.238.687 2.313.842 3.068.470
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 41.208 37.269 19.997 25.249 205.746
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.908.409 1.696.732 1.414.180 1.542.821 1.519.013
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 26.592 72.438 16.018 25.100 7.000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 94.374 113.045 126.985 142.955 193.171
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.183.195 4.529.893 4.751.818 4.908.282 6.883.838
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 15.667 14.739 14.311 13.883 14.333
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.383.023 2.402.022 2.407.086 2.431.313 2.319.948
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.250.022 1.581.287 1.792.085 1.949.475 3.996.077
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 490.337 491.609 493.673 468.877 405.274
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 44.146 40.236 44.662 44.734 148.207
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11.443.199 14.085.368 15.368.504 17.416.698 19.350.319
I. Vốn chủ sở hữu 11.443.199 14.085.368 15.368.504 17.416.698 19.350.319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12.005.880 12.005.880 12.005.880 12.005.880 12.005.880
2. Thặng dư vốn cổ phần 10.945 10.945 10.945 745 591
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 89.941 89.941 82.964 73.241 73.760
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -3.695.871 -3.251.787 -3.190.408 -3.203.638 -3.203.638
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 16.830 18.595 40.797 108.499 94.681
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.045.001 1.586.187 2.086.664 2.933.165 3.497.251
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7.656 92 92 92 92
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.872.916 -643.879 -239.781 596.829 1.633.779
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.064.364 -2.478.156 -1.402.094 -1.424.186 -313.928
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.191.447 1.834.277 1.162.313 2.021.014 1.947.707
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.835.734 4.269.393 4.571.350 4.901.884 5.247.922
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 26.253.392 26.946.486 27.537.464 30.424.971 35.562.138