DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.03 | 2.91 | 2.64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.60 | 7.85 | 7.93 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.17 | 0.16 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.15 | 2.24 | 2.07 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 440.99 | 358.27 | 327.90 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 41.95 | -18.76 | -8.48 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30.86 | 27.04 | 24.22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16.00 | 13.59 | 13.94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.56 | 71.44 | 71.31 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.72 | 80.83 | 79.78 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 115.35 | 137.39 | 159.27 |
Thời gian tồn kho | Date | 103.03 | 105.04 | 78.73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 33.67 | 26.11 | 21.02 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 238.92 | 286.75 | 278.71 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 61.14 | 15.26 | 132.63 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.06 | 1.01 | 1.15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.71 | 0.70 | 0.83 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.47 | 0.48 | 0.51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.15 | 1.24 | 1.07 |