|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,029,320
|
1,166,763
|
1,016,642
|
991,066
|
1,117,318
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51,698
|
54,001
|
62,435
|
54,365
|
54,730
|
|
1. Tiền
|
6,267
|
14,753
|
21,723
|
22,211
|
12,413
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45,431
|
39,247
|
40,711
|
32,155
|
42,317
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
200
|
12,471
|
119,910
|
95,801
|
121,957
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200
|
12,471
|
119,910
|
95,801
|
121,957
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
792,511
|
907,845
|
497,579
|
571,734
|
614,757
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
486,929
|
400,144
|
348,369
|
334,749
|
397,629
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
108,701
|
116,216
|
95,792
|
79,535
|
132,063
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
52,738
|
39,509
|
42,664
|
73,103
|
58,919
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
160,460
|
383,688
|
108,910
|
153,614
|
80,054
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,319
|
-31,712
|
-98,156
|
-69,267
|
-53,907
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
132,924
|
157,789
|
267,247
|
211,153
|
220,278
|
|
1. Hàng tồn kho
|
144,205
|
161,071
|
273,525
|
212,915
|
222,316
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11,281
|
-3,281
|
-6,278
|
-1,762
|
-2,038
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
51,986
|
34,657
|
69,472
|
58,012
|
105,595
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,132
|
6,906
|
12,970
|
8,447
|
8,438
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43,782
|
27,435
|
51,066
|
49,520
|
96,906
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
72
|
316
|
5,436
|
44
|
251
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
624,737
|
576,985
|
1,026,594
|
1,037,920
|
1,205,807
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,165
|
98,479
|
105,551
|
134,489
|
149,374
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1,000
|
700
|
0
|
0
|
11,600
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
165
|
97,779
|
105,551
|
134,489
|
137,774
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
363,979
|
418,139
|
664,050
|
654,839
|
678,937
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
296,107
|
335,105
|
524,580
|
504,989
|
587,534
|
|
- Nguyên giá
|
382,708
|
445,710
|
776,106
|
819,818
|
970,846
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86,601
|
-110,604
|
-251,526
|
-314,828
|
-383,311
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
7,402
|
45,990
|
60,808
|
85,236
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
7,402
|
49,366
|
71,001
|
105,025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-3,377
|
-10,193
|
-19,789
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
67,873
|
75,631
|
93,481
|
89,042
|
6,166
|
|
- Nguyên giá
|
73,610
|
83,921
|
106,265
|
106,715
|
16,295
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,738
|
-8,290
|
-12,784
|
-17,673
|
-10,129
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12,669
|
2,954
|
12,378
|
5,922
|
63,585
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12,669
|
2,954
|
12,378
|
5,922
|
63,585
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
219,546
|
21,017
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19,792
|
19,017
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,100
|
3,100
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,100
|
-3,100
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
199,754
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,950
|
36,182
|
46,242
|
240,670
|
311,912
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,950
|
36,182
|
46,242
|
64,969
|
156,635
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
246
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
427
|
213
|
196,372
|
175,701
|
155,030
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,654,056
|
1,743,748
|
2,043,235
|
2,028,986
|
2,323,125
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
817,659
|
851,560
|
1,055,273
|
1,043,979
|
1,538,978
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
700,841
|
772,283
|
964,514
|
856,499
|
1,001,276
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
449,748
|
578,489
|
746,878
|
692,097
|
770,996
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
185,731
|
126,340
|
79,975
|
56,181
|
121,030
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,181
|
23,651
|
23,082
|
10,292
|
9,746
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,627
|
13,576
|
32,015
|
34,296
|
39,922
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,471
|
12,704
|
15,237
|
826
|
1,762
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,095
|
6,961
|
50,270
|
41,188
|
49,396
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
107
|
107
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,769
|
4,092
|
6,656
|
12,554
|
8,297
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,221
|
6,469
|
10,402
|
8,959
|
21
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
116,818
|
79,277
|
90,759
|
187,480
|
537,701
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
9
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
114,875
|
74,852
|
62,412
|
155,577
|
502,681
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,943
|
4,425
|
28,338
|
31,615
|
34,839
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
288
|
181
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
836,398
|
892,188
|
987,962
|
985,006
|
784,148
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
836,398
|
892,188
|
987,962
|
985,006
|
784,148
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
629,231
|
629,231
|
629,231
|
653,043
|
682,660
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67,231
|
67,231
|
67,231
|
21,221
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-227,627
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38,781
|
59,113
|
59,113
|
32,218
|
12,402
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100,423
|
135,874
|
231,494
|
277,613
|
315,481
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22,931
|
56,161
|
121,763
|
161,430
|
170,195
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
77,492
|
79,713
|
109,731
|
116,183
|
145,286
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
733
|
741
|
895
|
912
|
1,232
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,654,056
|
1,743,748
|
2,043,235
|
2,028,986
|
2,323,125
|