|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.029.320
|
1.166.763
|
1.016.642
|
991.066
|
1.139.837
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51.698
|
54.001
|
62.435
|
54.365
|
54.732
|
|
1. Tiền
|
6.267
|
14.753
|
21.723
|
22.211
|
12.415
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45.431
|
39.247
|
40.711
|
32.155
|
42.317
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
200
|
12.471
|
119.910
|
95.801
|
121.957
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200
|
12.471
|
119.910
|
95.801
|
121.957
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
792.511
|
907.845
|
497.579
|
571.734
|
637.583
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
486.929
|
400.144
|
348.369
|
334.749
|
404.957
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
108.701
|
116.216
|
95.792
|
79.535
|
141.899
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
52.738
|
39.509
|
42.664
|
73.103
|
70.519
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
160.460
|
383.688
|
108.910
|
153.614
|
80.954
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.319
|
-31.712
|
-98.156
|
-69.267
|
-60.747
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
132.924
|
157.789
|
267.247
|
211.153
|
219.284
|
|
1. Hàng tồn kho
|
144.205
|
161.071
|
273.525
|
212.915
|
221.321
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11.281
|
-3.281
|
-6.278
|
-1.762
|
-2.038
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
51.986
|
34.657
|
69.472
|
58.012
|
106.281
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.132
|
6.906
|
12.970
|
8.447
|
8.928
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43.782
|
27.435
|
51.066
|
49.520
|
97.103
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
72
|
316
|
5.436
|
44
|
251
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
624.737
|
576.985
|
1.026.594
|
1.037.920
|
1.174.091
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.165
|
98.479
|
105.551
|
134.489
|
137.301
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1.000
|
700
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
165
|
97.779
|
105.551
|
134.489
|
137.301
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
363.979
|
418.139
|
664.050
|
654.839
|
679.182
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
296.107
|
335.105
|
524.580
|
504.989
|
587.881
|
|
- Nguyên giá
|
382.708
|
445.710
|
776.106
|
819.818
|
971.091
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86.601
|
-110.604
|
-251.526
|
-314.828
|
-383.210
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
7.402
|
45.990
|
60.808
|
85.135
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
7.402
|
49.366
|
71.001
|
105.025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-3.377
|
-10.193
|
-19.890
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
67.873
|
75.631
|
93.481
|
89.042
|
6.166
|
|
- Nguyên giá
|
73.610
|
83.921
|
106.265
|
106.715
|
16.295
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.738
|
-8.290
|
-12.784
|
-17.673
|
-10.129
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.669
|
2.954
|
12.378
|
5.922
|
43.898
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.669
|
2.954
|
12.378
|
5.922
|
43.898
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
219.546
|
21.017
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19.792
|
19.017
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.100
|
3.100
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.100
|
-3.100
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
199.754
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26.950
|
36.182
|
46.242
|
240.670
|
311.710
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.950
|
36.182
|
46.242
|
64.969
|
156.434
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
246
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
427
|
213
|
196.372
|
175.701
|
155.030
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.654.056
|
1.743.748
|
2.043.235
|
2.028.986
|
2.313.928
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
817.659
|
851.560
|
1.055.273
|
1.043.979
|
1.529.486
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
700.841
|
772.283
|
964.514
|
856.499
|
993.319
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
449.748
|
578.489
|
746.878
|
692.097
|
772.423
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
185.731
|
126.340
|
79.975
|
56.181
|
111.280
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.181
|
23.651
|
23.082
|
10.292
|
9.746
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.627
|
13.576
|
32.015
|
34.296
|
40.174
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.471
|
12.704
|
15.237
|
826
|
2.041
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.095
|
6.961
|
50.270
|
41.188
|
49.729
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
107
|
107
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.769
|
4.092
|
6.656
|
12.554
|
7.799
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.221
|
6.469
|
10.402
|
8.959
|
21
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
116.818
|
79.277
|
90.759
|
187.480
|
536.167
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
9
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
114.875
|
74.852
|
62.412
|
155.577
|
501.254
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.943
|
4.425
|
28.338
|
31.615
|
34.732
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
288
|
181
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
836.398
|
892.188
|
987.962
|
985.006
|
784.442
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
836.398
|
892.188
|
987.962
|
985.006
|
784.442
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
629.231
|
629.231
|
629.231
|
653.043
|
682.660
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67.231
|
67.231
|
67.231
|
21.221
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-227.627
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
38.781
|
59.113
|
59.113
|
32.218
|
12.430
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100.423
|
135.874
|
231.494
|
277.613
|
315.747
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22.931
|
56.161
|
121.763
|
161.430
|
169.950
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
77.492
|
79.713
|
109.731
|
116.183
|
145.797
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
733
|
741
|
895
|
912
|
1.232
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.654.056
|
1.743.748
|
2.043.235
|
2.028.986
|
2.313.928
|