DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,58 | 1,72 | 4,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,50 | 7,12 | 15,27 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,19 | 0,21 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,25 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 45,13 | 59,87 | 66,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,69 | 32,65 | 10,87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,61 | 24,35 | 27,65 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,02 | 9,88 | 18,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,45 | 92,39 | 96,48 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,19 | 77,99 | 84,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,47 | 51,77 | 47,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,18 | 7,01 | 7,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 144,81 | 19,32 | 22,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 101,02 | 75,19 | 83,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -18,00 | 10,15 | 9,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,74 | 1,26 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 1,15 | 1,11 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,84 | 0,81 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,25 | 0,28 |