DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,74 | 1,11 | 1,58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,09 | 5,72 | 8,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,17 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,17 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 50,72 | 46,38 | 45,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -22,93 | -8,55 | -2,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,31 | 23,62 | 30,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,85 | 7,56 | 11,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,45 | 95,59 | 97,45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,04 | 79,16 | 79,19 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,07 | 61,19 | 55,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 7,42 | 8,64 | 11,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,54 | 4,85 | 144,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,96 | 99,09 | 101,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,08 | 16,67 | -18,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,49 | 0,74 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 1,39 | 0,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,82 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,17 | 0,30 |