TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
113.728
|
87.752
|
57.713
|
57.803
|
49.628
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23.158
|
22.762
|
3.968
|
18.648
|
12.413
|
1. Tiền
|
9.158
|
5.762
|
3.968
|
6.648
|
7.413
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.000
|
17.000
|
0
|
12.000
|
5.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
47.000
|
31.000
|
18.000
|
4.000
|
4.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
47.000
|
31.000
|
18.000
|
4.000
|
4.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41.980
|
31.522
|
30.982
|
27.165
|
27.063
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.214
|
23.529
|
20.679
|
27.054
|
24.286
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.341
|
8.964
|
11.106
|
825
|
2.336
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.825
|
664
|
871
|
896
|
2.390
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.401
|
-1.636
|
-1.674
|
-1.610
|
-1.950
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.206
|
2.426
|
1.898
|
1.952
|
2.937
|
1. Hàng tồn kho
|
1.206
|
2.426
|
1.898
|
1.952
|
2.937
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
385
|
43
|
2.866
|
6.038
|
3.215
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
358
|
22
|
664
|
699
|
647
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
21
|
2.159
|
4.404
|
2.569
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
27
|
0
|
43
|
935
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
162.183
|
186.231
|
204.404
|
251.717
|
265.400
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
145.935
|
176.947
|
187.619
|
202.954
|
214.290
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
145.889
|
176.947
|
187.619
|
202.482
|
213.914
|
- Nguyên giá
|
520.925
|
569.646
|
601.440
|
633.405
|
674.726
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-375.036
|
-392.699
|
-413.822
|
-430.923
|
-460.812
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46
|
0
|
0
|
472
|
376
|
- Nguyên giá
|
396
|
396
|
396
|
876
|
876
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-350
|
-396
|
-396
|
-404
|
-500
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.670
|
288
|
1.965
|
36.139
|
32.531
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.670
|
288
|
1.965
|
36.139
|
32.531
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.719
|
4.135
|
9.961
|
7.764
|
13.719
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.719
|
4.135
|
9.961
|
7.764
|
13.719
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
275.912
|
273.983
|
262.117
|
309.520
|
315.028
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
41.435
|
42.766
|
25.348
|
68.108
|
72.318
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41.435
|
42.766
|
25.348
|
50.413
|
67.618
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.374
|
1.720
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.109
|
10.774
|
4.481
|
14.654
|
38.352
|
4. Người mua trả tiền trước
|
898
|
1.474
|
1.631
|
492
|
1.114
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
512
|
945
|
889
|
1.084
|
1.062
|
6. Phải trả người lao động
|
14.233
|
14.376
|
16.748
|
26.140
|
24.018
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.187
|
13.355
|
0
|
229
|
196
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.163
|
393
|
882
|
680
|
298
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.033
|
1.449
|
717
|
1.760
|
859
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
17.695
|
4.700
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
17.695
|
4.700
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
234.477
|
231.217
|
236.769
|
241.411
|
242.710
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
234.477
|
231.217
|
236.769
|
241.411
|
242.710
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
215.172
|
215.172
|
215.172
|
215.172
|
215.172
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
2.374
|
4.846
|
9.789
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19.305
|
16.045
|
19.223
|
21.394
|
17.748
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.138
|
218
|
2.745
|
0
|
829
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.167
|
15.827
|
16.478
|
21.394
|
16.919
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
275.912
|
273.983
|
262.117
|
309.520
|
315.028
|