Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113.728 87.752 57.713 57.803 49.628
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.158 22.762 3.968 18.648 12.413
1. Tiền 9.158 5.762 3.968 6.648 7.413
2. Các khoản tương đương tiền 14.000 17.000 0 12.000 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47.000 31.000 18.000 4.000 4.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 47.000 31.000 18.000 4.000 4.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41.980 31.522 30.982 27.165 27.063
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.214 23.529 20.679 27.054 24.286
2. Trả trước cho người bán 10.341 8.964 11.106 825 2.336
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.825 664 871 896 2.390
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.401 -1.636 -1.674 -1.610 -1.950
IV. Tổng hàng tồn kho 1.206 2.426 1.898 1.952 2.937
1. Hàng tồn kho 1.206 2.426 1.898 1.952 2.937
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 385 43 2.866 6.038 3.215
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 358 22 664 699 647
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 21 2.159 4.404 2.569
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 0 43 935 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 162.183 186.231 204.404 251.717 265.400
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 145.935 176.947 187.619 202.954 214.290
1. Tài sản cố định hữu hình 145.889 176.947 187.619 202.482 213.914
- Nguyên giá 520.925 569.646 601.440 633.405 674.726
- Giá trị hao mòn lũy kế -375.036 -392.699 -413.822 -430.923 -460.812
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46 0 0 472 376
- Nguyên giá 396 396 396 876 876
- Giá trị hao mòn lũy kế -350 -396 -396 -404 -500
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.670 288 1.965 36.139 32.531
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.670 288 1.965 36.139 32.531
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.860 4.860 4.860 4.860 4.860
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.860 4.860 4.860 4.860 4.860
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.719 4.135 9.961 7.764 13.719
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.719 4.135 9.961 7.764 13.719
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 275.912 273.983 262.117 309.520 315.028
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41.435 42.766 25.348 68.108 72.318
I. Nợ ngắn hạn 41.435 42.766 25.348 50.413 67.618
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 5.374 1.720
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.109 10.774 4.481 14.654 38.352
4. Người mua trả tiền trước 898 1.474 1.631 492 1.114
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 512 945 889 1.084 1.062
6. Phải trả người lao động 14.233 14.376 16.748 26.140 24.018
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.187 13.355 0 229 196
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.163 393 882 680 298
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4.300 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.033 1.449 717 1.760 859
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 17.695 4.700
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 17.695 4.700
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 234.477 231.217 236.769 241.411 242.710
I. Vốn chủ sở hữu 234.477 231.217 236.769 241.411 242.710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215.172 215.172 215.172 215.172 215.172
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 2.374 4.846 9.789
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.305 16.045 19.223 21.394 17.748
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.138 218 2.745 0 829
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.167 15.827 16.478 21.394 16.919
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 275.912 273.983 262.117 309.520 315.028