DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,00 | 8,93 | 6,99 | 9,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,63 | 9,09 | 8,15 | 10,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,77 | 0,66 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,28 | 1,30 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 191,89 | 237,30 | 208,04 | 246,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,25 | 23,67 | -12,33 | 18,36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,79 | 23,77 | 25,48 | 26,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,67 | 11,39 | 10,55 | 12,87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,67 | 98,43 | 95,97 | 94,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,20 | 81,07 | 80,52 | 82,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,93 | 41,78 | 47,48 | 34,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,74 | 3,94 | 6,91 | 5,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,18 | 29,57 | 90,29 | 31,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 109,78 | 88,91 | 87,07 | 74,77 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,36 | 7,39 | -17,99 | 11,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,28 | 1,15 | 0,73 | 1,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,09 | 0,99 | 0,64 | 1,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,81 | 0,84 | 0,84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,28 | 0,30 | 0,23 |