DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,85 | 7,00 | 8,93 | 6,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,41 | 8,63 | 9,09 | 8,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,73 | 0,77 | 0,66 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,11 | 1,28 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 213,79 | 191,89 | 237,30 | 208,04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,32 | -10,25 | 23,67 | -12,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,35 | 23,79 | 23,77 | 25,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,15 | 10,67 | 11,39 | 10,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,94 | 99,67 | 98,43 | 95,97 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,02 | 81,20 | 81,07 | 80,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,82 | 58,93 | 41,78 | 47,48 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,01 | 4,74 | 3,94 | 8,57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,26 | 11,18 | 29,57 | 111,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,82 | 109,78 | 88,91 | 87,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 44,99 | 32,36 | 7,39 | -17,99 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,05 | 2,28 | 1,15 | 0,73 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,99 | 2,09 | 0,99 | 0,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,78 | 0,81 | 0,84 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,11 | 0,28 | 0,30 |