DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,97 | 0,44 | 0,05 | 0,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,80 | 2,75 | 1,23 | 29,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,04 | 0,01 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,50 | 3,78 | 4,25 | 4,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 466,36 | 293,04 | 66,65 | 35,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17,49 | -37,17 | -77,26 | -46,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,67 | 40,90 | 33,53 | 17,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45,97 | 104,40 | 402,01 | 710,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16,48 | 13,99 | 5,90 | 9,91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 50,17 | 18,87 | 5,20 | 42,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.089,90 | 1.289,08 | 7.364,44 | 11.068,84 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.066,83 | 3.326,65 | 15.920,04 | 34.470,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 140,88 | 275,10 | 790,99 | 627,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.196,19 | 3.339,18 | 18.564,28 | 33.126,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 921,61 | 436,09 | 817,52 | 1.219,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,49 | 1,19 | 1,32 | 1,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,47 | 0,54 | 0,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,61 | 0,56 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,50 | 2,79 | 3,26 | 3,27 |