DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.40 | 0.97 | 0.44 | 0.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 59.79 | 3.80 | 2.75 | 1.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.07 | 0.04 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.38 | 3.50 | 3.78 | 4.25 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 565.23 | 466.36 | 293.04 | 66.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -83.89 | -17.49 | -37.17 | -77.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.71 | 48.67 | 40.90 | 33.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 88.06 | 45.97 | 104.40 | 402.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88.18 | 16.48 | 13.99 | 5.90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.00 | 50.17 | 18.87 | 5.20 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 503.97 | 1,089.90 | 1,289.08 | 7,364.44 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,049.80 | 2,066.83 | 3,326.65 | 15,920.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 96.21 | 140.88 | 275.10 | 790.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,145.50 | 2,196.19 | 3,339.18 | 18,564.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -407.97 | 921.61 | 436.09 | 817.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.81 | 1.49 | 1.19 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.37 | 0.75 | 0.47 | 0.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.59 | 0.56 | 0.61 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.38 | 2.50 | 2.79 | 3.26 |