DUPONT

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 14,13 11,89 1,60
Lợi nhuận biên (ROS) % 10,48 10,49 4,48
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,89 0,70 0,21
Đòn bẩy tài chính Lần 1,51 1,62 1,73

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Doanh thu thuần Tỷ 515,08 376,06 120,74
Tăng trưởng doanh thu % 134,42 -26,99 -67,89
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 27,38 25,52 18,70
Tỷ lệ EBIT % 13,36 7,73
Tỷ lệ EBT/EBIT % 99,80 78,33
Tỷ lệ EAT/EBT % 76,64 78,68 73,98

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 13,56 48,58 102,81
Thời gian tồn kho Ngày 40,62 92,37 323,49
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 14,82 16,44 42,15
Vòng quay vốn lưu động Ngày 99,45 126,50 428,89

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Vốn lưu động ròng Tỷ 367,73 314,93 319,77
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 2,90 2,53 2,29
Khả năng thanh toán nhanh Lần 1,98 1,03 0,72
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,02 0,03 0,03
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 0,51 0,62 0,73