DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.93 | 3.30 | 4.86 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.44 | 3.81 | 6.88 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.03 | 0.65 | 0.45 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.41 | 1.34 | 1.58 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 296.13 | 182.39 | 156.20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5.89 | -38.41 | -14.36 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.03 | 17.49 | 14.08 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.21 | 78.45 | 83.20 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.08 | 53.15 | 34.80 |
Thời gian tồn kho | Date | 35.39 | 69.42 | 131.42 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 14.69 | 15.42 | 11.14 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 86.39 | 138.31 | 199.39 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 196.61 | 204.21 | 213.51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.35 | 3.83 | 2.67 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.24 | 2.25 | 1.17 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.41 | 0.34 | 0.58 |