DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,28 | 13,05 | 13,56 | 19,92 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,44 | 3,69 | 3,83 | 4,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,33 | 2,18 | 2,50 | 2,62 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,62 | 1,41 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 556,28 | 698,76 | 726,55 | 914,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28,61 | 25,61 | 3,98 | 25,85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,40 | 14,59 | 14,33 | 16,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,16 | 4,91 | 5,05 | 6,06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,06 | 94,08 | 93,46 | 99,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,42 | 79,98 | 81,12 | 79,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,28 | 58,78 | 53,26 | 23,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 125,27 | 113,32 | 97,24 | 92,33 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,92 | 17,94 | 18,35 | 7,83 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 147,90 | 160,94 | 141,83 | 136,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 172,82 | 185,88 | 197,35 | 214,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,29 | 2,52 | 3,32 | 2,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,10 | 1,00 | 1,37 | 1,17 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,04 | 0,03 | 0,02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,62 | 0,41 | 0,57 |