DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.05 | 13.56 | 19.92 | 43.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.69 | 3.83 | 4.83 | 11.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.18 | 2.50 | 2.62 | 3.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.62 | 1.41 | 1.57 | 1.25 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 698.76 | 726.55 | 914.38 | 1,240.34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.61 | 3.98 | 25.85 | 35.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.59 | 14.33 | 16.60 | 26.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.91 | 5.05 | 6.06 | 14.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.08 | 93.46 | 99.80 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.98 | 81.12 | 79.86 | 80.04 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 58.78 | 53.26 | 23.78 | 13.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 113.32 | 97.24 | 91.94 | 101.84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.94 | 18.35 | 7.80 | 10.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 160.94 | 141.83 | 136.24 | 117.26 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 185.88 | 197.35 | 214.09 | 314.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.52 | 3.32 | 2.68 | 4.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.00 | 1.37 | 1.17 | 1.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.04 | 0.03 | 0.02 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.62 | 0.41 | 0.57 | 0.25 |