単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 225,408 308,104 282,328 341,311 398,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,618 9,943 10,414 89,566 78,962
1. Tiền 8,618 9,943 10,414 20,066 8,962
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 69,500 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 10,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 49,197 112,527 106,012 59,564 45,771
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49,267 109,893 106,773 59,835 42,988
2. Trả trước cho người bán 1,805 4,417 802 777 962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 688 610 666 1,182 4,051
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,563 -2,392 -2,229 -2,229 -2,229
IV. Tổng hàng tồn kho 167,243 185,283 165,816 192,103 253,387
1. Hàng tồn kho 167,243 185,283 165,816 192,103 253,387
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 351 350 87 77 10,353
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 333 284 48 50 152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 67 0 27 10,066
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 0 39 0 136
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,497 11,733 7,775 7,590 13,673
I. Các khoản phải thu dài hạn 29 29 0 12 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 29 29 0 12 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,595 11,380 7,405 7,106 12,616
1. Tài sản cố định hữu hình 12,036 10,833 7,260 7,038 12,607
- Nguyên giá 79,885 83,544 85,062 87,990 95,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,849 -72,711 -77,802 -80,952 -83,376
2. Tài sản cố định thuê tài chính 558 367 0 0 0
- Nguyên giá 1,149 1,149 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -590 -782 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 180 146 67 9
- Nguyên giá 90 290 325 325 325
- Giá trị hao mòn lũy kế -90 -110 -179 -258 -316
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 873 325 369 472 1,057
1. Chi phí trả trước dài hạn 873 325 369 472 1,057
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 238,905 319,838 290,103 348,901 412,147
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,739 122,222 84,979 127,217 83,501
I. Nợ ngắn hạn 52,584 122,222 84,979 127,217 83,501
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,925 77,081 32,433 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,914 29,335 31,296 16,287 24,916
4. Người mua trả tiền trước 21,015 970 2,412 77,999 2,233
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,278 796 2,087 2,700 9,892
6. Phải trả người lao động 8,223 9,202 13,274 25,709 36,128
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,393 3,696 2,806 3,652 5,552
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 710 892 289 316 2,159
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 125 251 382 553 2,620
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 156 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 156 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 186,166 197,615 205,123 221,685 328,646
I. Vốn chủ sở hữu 186,166 197,615 205,123 221,685 328,646
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 157,313 157,313 157,313 157,313 157,313
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 882 882 882 882 882
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,192 12,192 14,754 17,568 22,041
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,779 27,228 32,175 45,922 148,410
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,190 1,614 4,034 1,189 5,319
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,589 25,614 28,141 44,733 143,092
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 238,905 319,838 290,103 348,901 412,147