Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 411.897 398.473 561.397 521.311 567.481
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 180.675 78.962 306.524 12.055 42.392
1. Tiền 36.675 8.962 36.524 12.055 42.392
2. Các khoản tương đương tiền 144.000 70.000 270.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55.000 10.000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 55.000 10.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46.467 45.771 76.534 200.220 136.034
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.265 42.988 73.986 192.995 132.203
2. Trả trước cho người bán 7.149 962 3.428 7.633 4.584
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.282 4.051 1.349 1.195 851
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.229 -2.229 -2.229 -1.603 -1.603
IV. Tổng hàng tồn kho 126.881 253.387 166.201 282.796 345.016
1. Hàng tồn kho 126.881 253.387 166.201 282.796 345.016
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.874 10.353 12.138 26.241 44.039
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 768 152 11.039 18.296 29.474
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.090 10.066 972 7.945 14.564
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16 136 127 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.458 13.673 14.244 16.936 17.503
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.255 12.616 12.410 12.400 15.133
1. Tài sản cố định hữu hình 5.243 12.607 12.404 12.396 15.132
- Nguyên giá 88.669 95.984 96.576 97.269 100.844
- Giá trị hao mòn lũy kế -83.426 -83.376 -84.173 -84.873 -85.712
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12 9 6 3 0
- Nguyên giá 325 325 325 325 325
- Giá trị hao mòn lũy kế -313 -316 -319 -322 -325
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.310 0 846 3.420 1.158
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.310 0 846 3.420 1.158
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 892 1.057 988 1.117 1.213
1. Chi phí trả trước dài hạn 892 1.057 988 1.117 1.213
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 419.355 412.147 575.640 538.247 584.984
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 140.105 83.501 193.664 206.380 247.711
I. Nợ ngắn hạn 140.105 83.501 193.664 206.380 247.711
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 39.793 125.087
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.580 24.916 60.629 50.331 44.953
4. Người mua trả tiền trước 7.710 2.233 27.802 6.587 1.943
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.541 9.892 15.728 12.844 13.750
6. Phải trả người lao động 71.551 36.128 57.823 46.248 24.657
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21.120 5.552 28.374 34.718 27.814
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.030 2.159 1.490 1.446 1.844
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.578 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.994 2.620 1.818 14.414 7.663
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 279.250 328.646 381.976 331.867 337.274
I. Vốn chủ sở hữu 279.250 328.646 381.976 331.867 337.274
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 157.313 157.313 157.313 157.313 157.313
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 882 882 882 882 882
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.041 22.041 22.041 63.680 63.680
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99.014 148.410 201.741 109.993 115.399
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.319 5.319 147.760 12.879 12.879
- LNST chưa phân phối kỳ này 93.696 143.092 53.981 97.114 102.520
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 419.355 412.147 575.640 538.247 584.984