|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
341,311
|
382,398
|
412,522
|
411,897
|
398,473
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
89,566
|
208,758
|
144,652
|
180,675
|
78,962
|
|
1. Tiền
|
20,066
|
41,758
|
24,652
|
36,675
|
8,962
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
69,500
|
167,000
|
120,000
|
144,000
|
70,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
30,000
|
77,000
|
55,000
|
10,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
30,000
|
77,000
|
55,000
|
10,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
59,564
|
68,477
|
95,174
|
46,467
|
45,771
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59,835
|
68,611
|
91,916
|
38,265
|
42,988
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
777
|
226
|
3,099
|
7,149
|
962
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,182
|
1,870
|
2,387
|
3,282
|
4,051
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,229
|
-2,229
|
-2,229
|
-2,229
|
-2,229
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
192,103
|
71,747
|
92,597
|
126,881
|
253,387
|
|
1. Hàng tồn kho
|
192,103
|
71,747
|
92,597
|
126,881
|
253,387
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
77
|
3,415
|
3,099
|
2,874
|
10,353
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50
|
3,366
|
3,080
|
768
|
152
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
27
|
0
|
0
|
2,090
|
10,066
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
48
|
19
|
16
|
136
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,590
|
7,189
|
6,428
|
7,458
|
13,673
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12
|
12
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
12
|
12
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,106
|
6,620
|
5,754
|
5,255
|
12,616
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,038
|
6,572
|
5,726
|
5,243
|
12,607
|
|
- Nguyên giá
|
87,990
|
88,372
|
88,372
|
88,669
|
95,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,952
|
-81,800
|
-82,646
|
-83,426
|
-83,376
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
67
|
48
|
28
|
12
|
9
|
|
- Nguyên giá
|
325
|
325
|
325
|
325
|
325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-258
|
-277
|
-297
|
-313
|
-316
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,310
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
1,310
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
472
|
557
|
674
|
892
|
1,057
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
472
|
557
|
674
|
892
|
1,057
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
348,901
|
389,587
|
418,950
|
419,355
|
412,147
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
127,798
|
133,593
|
166,292
|
140,105
|
83,501
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
127,798
|
133,593
|
166,292
|
140,105
|
83,501
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16,287
|
43,304
|
39,608
|
26,580
|
24,916
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
77,999
|
5,469
|
18,171
|
7,710
|
2,233
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,664
|
12,614
|
8,861
|
5,541
|
9,892
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25,896
|
46,420
|
63,574
|
71,551
|
36,128
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,083
|
18,992
|
27,838
|
21,120
|
5,552
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
316
|
399
|
446
|
1,030
|
2,159
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1,950
|
4,032
|
3,578
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
553
|
4,446
|
3,763
|
2,994
|
2,620
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
221,103
|
255,994
|
252,658
|
279,250
|
328,646
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
221,103
|
255,994
|
252,658
|
279,250
|
328,646
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
157,313
|
157,313
|
157,313
|
157,313
|
157,313
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
882
|
882
|
882
|
882
|
882
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,568
|
17,568
|
22,041
|
22,041
|
22,041
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45,340
|
80,231
|
72,422
|
99,014
|
148,410
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,189
|
41,449
|
5,319
|
5,319
|
5,319
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
44,151
|
38,782
|
67,104
|
93,696
|
143,092
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
348,901
|
389,587
|
418,950
|
419,355
|
412,147
|