|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
411.897
|
398.473
|
561.397
|
521.311
|
567.481
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
180.675
|
78.962
|
306.524
|
12.055
|
42.392
|
|
1. Tiền
|
36.675
|
8.962
|
36.524
|
12.055
|
42.392
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
144.000
|
70.000
|
270.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55.000
|
10.000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
55.000
|
10.000
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
46.467
|
45.771
|
76.534
|
200.220
|
136.034
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.265
|
42.988
|
73.986
|
192.995
|
132.203
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.149
|
962
|
3.428
|
7.633
|
4.584
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.282
|
4.051
|
1.349
|
1.195
|
851
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.229
|
-2.229
|
-2.229
|
-1.603
|
-1.603
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
126.881
|
253.387
|
166.201
|
282.796
|
345.016
|
|
1. Hàng tồn kho
|
126.881
|
253.387
|
166.201
|
282.796
|
345.016
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.874
|
10.353
|
12.138
|
26.241
|
44.039
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
768
|
152
|
11.039
|
18.296
|
29.474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.090
|
10.066
|
972
|
7.945
|
14.564
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16
|
136
|
127
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.458
|
13.673
|
14.244
|
16.936
|
17.503
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.255
|
12.616
|
12.410
|
12.400
|
15.133
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.243
|
12.607
|
12.404
|
12.396
|
15.132
|
|
- Nguyên giá
|
88.669
|
95.984
|
96.576
|
97.269
|
100.844
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83.426
|
-83.376
|
-84.173
|
-84.873
|
-85.712
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12
|
9
|
6
|
3
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
325
|
325
|
325
|
325
|
325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-313
|
-316
|
-319
|
-322
|
-325
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.310
|
0
|
846
|
3.420
|
1.158
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.310
|
0
|
846
|
3.420
|
1.158
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
892
|
1.057
|
988
|
1.117
|
1.213
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
892
|
1.057
|
988
|
1.117
|
1.213
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
419.355
|
412.147
|
575.640
|
538.247
|
584.984
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
140.105
|
83.501
|
193.664
|
206.380
|
247.711
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
140.105
|
83.501
|
193.664
|
206.380
|
247.711
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
39.793
|
125.087
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26.580
|
24.916
|
60.629
|
50.331
|
44.953
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.710
|
2.233
|
27.802
|
6.587
|
1.943
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.541
|
9.892
|
15.728
|
12.844
|
13.750
|
|
6. Phải trả người lao động
|
71.551
|
36.128
|
57.823
|
46.248
|
24.657
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.120
|
5.552
|
28.374
|
34.718
|
27.814
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.030
|
2.159
|
1.490
|
1.446
|
1.844
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.578
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.994
|
2.620
|
1.818
|
14.414
|
7.663
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
279.250
|
328.646
|
381.976
|
331.867
|
337.274
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
279.250
|
328.646
|
381.976
|
331.867
|
337.274
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
157.313
|
157.313
|
157.313
|
157.313
|
157.313
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
882
|
882
|
882
|
882
|
882
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.041
|
22.041
|
22.041
|
63.680
|
63.680
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
99.014
|
148.410
|
201.741
|
109.993
|
115.399
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.319
|
5.319
|
147.760
|
12.879
|
12.879
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
93.696
|
143.092
|
53.981
|
97.114
|
102.520
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
419.355
|
412.147
|
575.640
|
538.247
|
584.984
|