Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 556,303 698,757 727,049 914,853 1,248,674
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27 0 498 472 8,339
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 556,275 698,757 726,550 914,381 1,240,336
4. Giá vốn hàng bán 487,282 596,790 622,433 762,620 910,643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 68,994 101,967 104,117 151,761 329,692
6. Doanh thu hoạt động tài chính 298 197 73 1,453 7,692
7. Chi phí tài chính 1,760 3,520 5,147 3,661 4,297
-Trong đó: Chi phí lãi vay 517 2,031 2,399 108 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 32,191 43,762 42,228 63,722 101,944
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,034 24,669 26,766 35,268 52,358
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,306 30,213 30,049 50,563 178,785
12. Thu nhập khác 3,871 2,697 4,278 4,740 0
13. Chi phí khác 1,120 663 47 17 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,751 2,034 4,231 4,723 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,057 32,247 34,280 55,286 178,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,511 6,454 6,471 11,135 35,693
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,511 6,454 6,471 11,135 35,693
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,547 25,793 27,809 44,151 143,092
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,547 25,793 27,809 44,151 143,092