|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
556,303
|
698,757
|
727,049
|
914,853
|
1,248,674
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
27
|
0
|
498
|
472
|
8,339
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
556,275
|
698,757
|
726,550
|
914,381
|
1,240,336
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
487,282
|
596,790
|
622,433
|
762,620
|
910,643
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
68,994
|
101,967
|
104,117
|
151,761
|
329,692
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
298
|
197
|
73
|
1,453
|
7,692
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,760
|
3,520
|
5,147
|
3,661
|
4,297
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
517
|
2,031
|
2,399
|
108
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,191
|
43,762
|
42,228
|
63,722
|
101,944
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,034
|
24,669
|
26,766
|
35,268
|
52,358
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,306
|
30,213
|
30,049
|
50,563
|
178,785
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,871
|
2,697
|
4,278
|
4,740
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1,120
|
663
|
47
|
17
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,751
|
2,034
|
4,231
|
4,723
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,057
|
32,247
|
34,280
|
55,286
|
178,785
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,511
|
6,454
|
6,471
|
11,135
|
35,693
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,511
|
6,454
|
6,471
|
11,135
|
35,693
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,547
|
25,793
|
27,809
|
44,151
|
143,092
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,547
|
25,793
|
27,809
|
44,151
|
143,092
|