DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,25 | 5,35 | -2,01 | 0,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 35,54 | 9,40 | -8,03 | 0,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,55 | 0,21 | 0,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,04 | 1,19 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 28,62 | 33,38 | 13,62 | 49,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -60,90 | 16,66 | -59,19 | 264,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,47 | 38,61 | 37,44 | 14,04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43,28 | 9,93 | -3,81 | 1,54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 92,90 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,10 | 94,59 | 210,68 | 3,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,07 | 23,27 | 71,12 | 48,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 190,36 | 223,37 | 603,36 | 48,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,44 | 15,89 | 76,10 | 345,90 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 737,80 | 522,10 | 1.439,66 | 183,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 52,89 | 45,51 | 43,76 | -13,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,69 | 21,29 | 5,38 | 0,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,85 | 16,15 | 4,28 | 0,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,22 | 0,17 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,04 | 0,19 | 0,71 |