DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,35 | -2,01 | 0,04 | 8,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,40 | -8,03 | 0,05 | 5,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 0,21 | 0,53 | 1,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,19 | 1,71 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 33,38 | 13,62 | 49,63 | 98,89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,66 | -59,19 | 264,26 | 99,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,61 | 37,44 | 14,04 | 9,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,93 | -3,81 | 1,54 | 7,11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 92,90 | 88,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,59 | 210,68 | 3,38 | 82,82 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,27 | 71,12 | 48,35 | 18,74 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 223,37 | 603,36 | 48,96 | 17,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,89 | 76,10 | 345,90 | 26,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 522,10 | 1.439,66 | 183,54 | 85,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,51 | 43,76 | -13,78 | 10,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 21,29 | 5,38 | 0,64 | 1,79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 16,15 | 4,28 | 0,38 | 1,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,17 | 0,73 | 0,73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,19 | 0,71 | 0,43 |