DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,57 | 5,47 | 6,24 | 4,85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,88 | 2,76 | 2,43 | 1,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,17 | 1,39 | 1,50 | 1,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,75 | 1,42 | 1,71 | 2,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.325,47 | 611,50 | 806,00 | 1.077,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 145,67 | -53,87 | 31,81 | 33,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,25 | 5,69 | 6,79 | 9,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,13 | 5,18 | 3,76 | 2,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,19 | 66,99 | 83,46 | 76,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,13 | 79,52 | 77,55 | 75,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,47 | 29,39 | 37,73 | 60,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 44,99 | 80,64 | 86,37 | 53,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 215,45 | 19,33 | 66,47 | 136,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 261,09 | 191,34 | 207,75 | 224,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 124,83 | 197,53 | 238,39 | 216,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 2,61 | 2,08 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 1,57 | 1,24 | 1,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,27 | 0,15 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,75 | 0,42 | 0,71 | 1,42 |