DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,06 | 0,79 | 4,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,15 | 1,10 | 2,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,35 | 0,68 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,71 | 2,07 | 2,76 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 133,81 | 227,38 | 613,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -40,85 | 69,92 | 169,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,27 | 7,79 | 7,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,13 | 1,88 | 3,06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19,30 | 73,33 | 91,38 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,82 | 80,00 | 78,54 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,82 | 97,45 | 64,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 124,69 | 100,49 | 12,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 95,95 | 89,54 | 72,49 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 313,93 | 226,94 | 115,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 238,84 | 231,29 | 236,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,08 | 1,69 | 1,44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,23 | 0,97 | 1,28 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,13 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,71 | 1,07 | 1,78 |