DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.79 | 4.14 | 0.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.10 | 2.20 | 1.84 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.35 | 0.68 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.07 | 2.76 | 2.85 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 227.38 | 613.09 | 77.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 69.92 | 169.64 | -87.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.79 | 7.71 | 13.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.88 | 3.06 | 4.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73.33 | 91.38 | 46.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 78.54 | 96.62 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 97.45 | 64.68 | 284.80 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 100.49 | 12.45 | 182.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 89.54 | 72.49 | 690.59 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 226.94 | 115.05 | 945.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 231.29 | 236.13 | 231.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.69 | 1.44 | 1.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.97 | 1.28 | 1.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.14 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.07 | 1.78 | 1.88 |