DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,65 | 1,45 | 0,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,31 | 2,11 | 0,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,48 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,42 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 198,63 | 226,23 | 133,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -32,40 | 13,90 | -40,85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,69 | 6,54 | 1,27 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,15 | 3,37 | 1,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,91 | 85,72 | 19,30 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,72 | 72,93 | 67,82 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,63 | 49,95 | 56,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 62,60 | 46,34 | 124,69 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 77,60 | 25,84 | 95,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 240,63 | 164,00 | 313,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 266,52 | 270,82 | 238,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,04 | 2,99 | 2,08 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,58 | 2,23 | 1,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,13 | 0,15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,81 | 0,42 | 0,71 |