DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,22 | 8,21 | 8,51 | 9,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,83 | 6,74 | 6,90 | 7,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,74 | 0,72 | 0,70 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 1,65 | 1,72 | 1,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 654,00 | 780,74 | 810,80 | 868,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,80 | 19,38 | 3,85 | 7,13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,49 | 20,18 | 19,93 | 19,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,81 | 11,90 | 11,12 | 11,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,31 | 70,36 | 77,63 | 80,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,34 | 80,42 | 79,95 | 80,70 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,90 | 2,82 | 6,45 | 27,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,74 | 15,51 | 15,43 | 16,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,37 | 28,04 | 39,14 | 43,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 44,31 | 47,46 | 69,57 | 65,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -201,20 | -87,72 | -77,48 | -128,44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,28 | 0,54 | 0,67 | 0,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,41 | 0,54 | 0,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,93 | 0,90 | 0,86 | 0,87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 0,65 | 0,72 | 0,83 |