DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,85 | 7,22 | 8,21 | 8,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,76 | 6,83 | 6,74 | 6,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,56 | 0,74 | 0,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 1,88 | 1,65 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 612,34 | 654,00 | 780,74 | 810,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,09 | 6,80 | 19,38 | 3,85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,98 | 21,49 | 20,18 | 19,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,72 | 12,81 | 11,90 | 11,12 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,12 | 66,31 | 70,36 | 77,63 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,17 | 80,34 | 80,42 | 79,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,18 | 10,90 | 2,82 | 6,45 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,26 | 17,74 | 15,51 | 15,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,21 | 42,37 | 28,04 | 39,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 29,98 | 44,31 | 47,46 | 69,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -298,97 | -201,20 | -87,72 | -77,48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,14 | 0,28 | 0,54 | 0,67 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,05 | 0,19 | 0,41 | 0,54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,96 | 0,93 | 0,90 | 0,86 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 0,88 | 0,65 | 0,72 |