DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.05 | 0.32 | 1.77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.58 | 97.25 | 20.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.44 | 1.45 | 1.54 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 6.91 | 4.29 | 113.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 429.71 | -37.99 | 2,550.80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 92.05 | 89.01 | 6.16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 82.91 | 505.66 | 29.91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11.56 | 37.75 | 82.86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 50.95 | 83.89 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 5,144.04 | 9,694.34 | 499.94 |
| Thời gian tồn kho | Date | 4,193.09 | 6,007.30 | 9.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,634.91 | 2,716.05 | 144.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 5,307.67 | 9,948.84 | 511.26 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -108.27 | -121.74 | -127.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.79 | 0.79 | 0.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.76 | 0.77 | 0.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.79 | 0.75 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.55 | 0.56 | 0.66 |