TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
536.781
|
1.341.669
|
988.671
|
718.596
|
368.279
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.458
|
5.742
|
1.328
|
898
|
470
|
1. Tiền
|
13.458
|
5.742
|
1.328
|
898
|
470
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
499.400
|
1.282.710
|
914.833
|
704.500
|
353.297
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
41.806
|
375.977
|
5.271
|
2.357
|
5.393
|
2. Trả trước cho người bán
|
186.801
|
494.361
|
51.641
|
387
|
34
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
96.205
|
52.894
|
52.894
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
271.598
|
414.816
|
854.608
|
675.309
|
357.391
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-805
|
-2.443
|
-92.891
|
-26.447
|
-62.416
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.182
|
51.122
|
61.134
|
11.572
|
12.976
|
1. Hàng tồn kho
|
8.182
|
51.122
|
61.134
|
11.572
|
12.976
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.739
|
2.095
|
11.376
|
1.627
|
1.535
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.074
|
2.095
|
9.334
|
59
|
18
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.387
|
0
|
2.042
|
1.568
|
1.517
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10.278
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
231.859
|
681.188
|
1.288.138
|
1.364.609
|
1.638.031
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
41.023
|
429.500
|
934.500
|
1.020.323
|
1.294.669
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41.023
|
429.500
|
934.500
|
1.020.323
|
1.294.669
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
77.940
|
77.903
|
69.323
|
68.092
|
66.906
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20.153
|
18.639
|
10.269
|
9.247
|
8.270
|
- Nguyên giá
|
21.907
|
22.297
|
13.779
|
13.779
|
13.779
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.754
|
-3.658
|
-3.510
|
-4.532
|
-5.508
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57.786
|
59.264
|
59.055
|
58.845
|
58.636
|
- Nguyên giá
|
57.786
|
59.462
|
59.462
|
59.462
|
59.462
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-198
|
-407
|
-617
|
-826
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
66.150
|
66.150
|
66.150
|
65.938
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
66.150
|
66.150
|
66.150
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
66.150
|
0
|
0
|
-212
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
95.519
|
90.639
|
107.732
|
107.732
|
107.732
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
93.045
|
0
|
107.732
|
107.732
|
107.732
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.475
|
90.639
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
100.798
|
102.175
|
102.747
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
100.798
|
102.175
|
102.747
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.120
|
15.928
|
9.636
|
138
|
40
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.302
|
1.109
|
636
|
138
|
40
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.818
|
14.818
|
9.000
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.257
|
1.068
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
768.639
|
2.022.856
|
2.276.809
|
2.083.205
|
2.006.310
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
291.150
|
867.139
|
994.805
|
789.301
|
776.191
|
I. Nợ ngắn hạn
|
118.182
|
425.604
|
748.492
|
567.278
|
556.509
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
46.099
|
106.524
|
514.034
|
351.022
|
307.799
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.816
|
8.455
|
11.142
|
6.706
|
4.075
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.155
|
44.104
|
49.153
|
2.442
|
2.014
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.246
|
108.350
|
93.981
|
109.129
|
98.010
|
6. Phải trả người lao động
|
2.652
|
33.945
|
11.029
|
10.757
|
5.668
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.648
|
18.903
|
13.918
|
27.867
|
73.620
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
22.813
|
96.696
|
48.009
|
52.069
|
57.500
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.752
|
8.627
|
7.226
|
7.287
|
7.823
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
172.968
|
441.535
|
246.313
|
222.023
|
219.681
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100.000
|
50.000
|
164.374
|
162.803
|
162.879
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30.804
|
374.178
|
68.050
|
48.473
|
46.050
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
6
|
12
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
42.163
|
17.357
|
13.889
|
10.741
|
10.741
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
477.489
|
1.155.718
|
1.282.005
|
1.293.904
|
1.230.119
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
477.489
|
1.155.718
|
1.282.005
|
1.293.904
|
1.230.119
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
301.798
|
841.887
|
881.887
|
925.978
|
925.978
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29.861
|
29.661
|
29.461
|
29.461
|
29.461
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.328
|
11.211
|
11.211
|
11.211
|
11.527
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
136.410
|
270.285
|
211.446
|
179.284
|
115.242
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
79.155
|
96.321
|
283.959
|
167.355
|
178.334
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
57.255
|
173.964
|
-72.513
|
11.929
|
-63.092
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.092
|
2.674
|
148.000
|
147.970
|
147.911
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
768.639
|
2.022.856
|
2.276.809
|
2.083.205
|
2.006.310
|