Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 536.781 1.341.669 988.671 718.596 368.279
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.458 5.742 1.328 898 470
1. Tiền 13.458 5.742 1.328 898 470
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 499.400 1.282.710 914.833 704.500 353.297
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41.806 375.977 5.271 2.357 5.393
2. Trả trước cho người bán 186.801 494.361 51.641 387 34
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 96.205 52.894 52.894
6. Phải thu ngắn hạn khác 271.598 414.816 854.608 675.309 357.391
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -805 -2.443 -92.891 -26.447 -62.416
IV. Tổng hàng tồn kho 8.182 51.122 61.134 11.572 12.976
1. Hàng tồn kho 8.182 51.122 61.134 11.572 12.976
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.739 2.095 11.376 1.627 1.535
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.074 2.095 9.334 59 18
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.387 0 2.042 1.568 1.517
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10.278 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 231.859 681.188 1.288.138 1.364.609 1.638.031
I. Các khoản phải thu dài hạn 41.023 429.500 934.500 1.020.323 1.294.669
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 41.023 429.500 934.500 1.020.323 1.294.669
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.940 77.903 69.323 68.092 66.906
1. Tài sản cố định hữu hình 20.153 18.639 10.269 9.247 8.270
- Nguyên giá 21.907 22.297 13.779 13.779 13.779
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.754 -3.658 -3.510 -4.532 -5.508
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 57.786 59.264 59.055 58.845 58.636
- Nguyên giá 57.786 59.462 59.462 59.462 59.462
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -198 -407 -617 -826
III. Bất động sản đầu tư 0 66.150 66.150 66.150 65.938
- Nguyên giá 0 0 66.150 66.150 66.150
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 66.150 0 0 -212
IV. Tài sản dở dang dài hạn 95.519 90.639 107.732 107.732 107.732
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 93.045 0 107.732 107.732 107.732
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.475 90.639 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 100.798 102.175 102.747
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 100.798 102.175 102.747
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.120 15.928 9.636 138 40
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.302 1.109 636 138 40
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 14.818 14.818 9.000 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 1.257 1.068 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 768.639 2.022.856 2.276.809 2.083.205 2.006.310
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 291.150 867.139 994.805 789.301 776.191
I. Nợ ngắn hạn 118.182 425.604 748.492 567.278 556.509
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 46.099 106.524 514.034 351.022 307.799
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.816 8.455 11.142 6.706 4.075
4. Người mua trả tiền trước 9.155 44.104 49.153 2.442 2.014
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.246 108.350 93.981 109.129 98.010
6. Phải trả người lao động 2.652 33.945 11.029 10.757 5.668
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.648 18.903 13.918 27.867 73.620
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 22.813 96.696 48.009 52.069 57.500
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.752 8.627 7.226 7.287 7.823
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 172.968 441.535 246.313 222.023 219.681
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100.000 50.000 164.374 162.803 162.879
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 30.804 374.178 68.050 48.473 46.050
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 6 12
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 42.163 17.357 13.889 10.741 10.741
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 477.489 1.155.718 1.282.005 1.293.904 1.230.119
I. Vốn chủ sở hữu 477.489 1.155.718 1.282.005 1.293.904 1.230.119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 301.798 841.887 881.887 925.978 925.978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29.861 29.661 29.461 29.461 29.461
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.328 11.211 11.211 11.211 11.527
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136.410 270.285 211.446 179.284 115.242
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 79.155 96.321 283.959 167.355 178.334
- LNST chưa phân phối kỳ này 57.255 173.964 -72.513 11.929 -63.092
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6.092 2.674 148.000 147.970 147.911
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 768.639 2.022.856 2.276.809 2.083.205 2.006.310