単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 467,430 636,743 897,023 306,938 691,529
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 387 1,046 1,871 2,985 1,562
1. Tiền 387 1,046 1,871 2,985 1,562
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 455,473 622,638 878,665 275,637 665,265
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,594 167,035 82,647 25,666 140,108
2. Trả trước cho người bán 3 10,283 24,694 41,382 35
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 52,894 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 443,399 469,337 788,908 223,626 540,158
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -57,416 -24,016 -17,584 -15,036 -15,036
IV. Tổng hàng tồn kho 9,974 11,255 13,701 25,826 21,211
1. Hàng tồn kho 9,974 11,255 13,701 25,826 21,211
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,595 1,804 2,786 2,490 3,491
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2 141 305 162 79
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,593 1,654 2,472 2,322 3,406
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 9 9 6 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,424,969 1,429,585 1,129,215 1,775,678 1,395,344
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,189,961 1,190,486 890,509 1,640,047 1,260,041
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,189,961 1,190,486 890,509 1,640,047 1,260,041
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66,369 67,693 67,375 67,057 66,842
1. Tài sản cố định hữu hình 7,838 9,125 8,865 8,604 8,436
- Nguyên giá 13,779 15,575 15,575 15,575 15,575
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,941 -6,450 -6,710 -6,971 -7,139
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 58,531 58,568 58,510 58,453 58,406
- Nguyên giá 59,462 59,677 59,677 59,677 59,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -931 -1,110 -1,167 -1,224 -1,272
III. Bất động sản đầu tư 65,832 65,779 65,726 65,673 65,621
- Nguyên giá 66,150 66,150 66,150 66,150 66,150
- Giá trị hao mòn lũy kế -318 -371 -424 -477 -530
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 119 119 119 119
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 119 119 119 119
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102,780 102,780 102,753 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,780 102,780 102,753 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26 2,728 2,732 2,781 2,722
1. Chi phí trả trước dài hạn 26 74 77 176 187
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 2,655 2,655 2,605 2,535
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,892,399 2,066,328 2,026,238 2,082,616 2,086,873
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 734,863 880,285 829,426 809,096 954,909
I. Nợ ngắn hạn 589,165 764,587 666,306 645,548 842,773
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 247,947 241,871 238,955 228,774 270,134
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,510 167,168 100,779 67,719 134,600
4. Người mua trả tiền trước 2,004 2,931 3,080 5,916 2,880
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99,227 104,413 107,828 97,563 101,629
6. Phải trả người lao động 6,629 6,959 7,013 6,365 5,842
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 96,443 102,943 119,278 110,516 124,883
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 124,615 130,521 81,594 120,926 194,476
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,792 7,781 7,778 7,770 8,328
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 145,697 115,697 163,120 163,548 112,136
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 102,879 72,879 122,902 120,000 70,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 42,800 42,800 40,200 40,200 38,800
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 19 19 19 3,348 3,336
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,157,536 1,186,044 1,196,811 1,273,520 1,131,965
I. Vốn chủ sở hữu 1,157,536 1,186,044 1,196,811 1,273,520 1,131,965
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 925,978 925,978 925,978 925,978 925,978
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,461 29,461 29,461 29,461 29,461
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,527 11,527 11,527 11,527 11,822
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,660 66,894 76,599 56,470 60,855
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 41,097 41,813 41,097 49,915 49,160
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,564 25,080 35,502 6,555 11,695
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 147,909 152,184 153,247 250,084 103,849
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,892,399 2,066,328 2,026,238 2,082,616 2,086,873