|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
402.162
|
467.430
|
636.743
|
897.023
|
306.938
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
456
|
387
|
1.046
|
1.871
|
2.985
|
|
1. Tiền
|
456
|
387
|
1.046
|
1.871
|
2.985
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
389.764
|
455.473
|
622.638
|
878.665
|
275.637
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.307
|
16.594
|
167.035
|
82.647
|
25.666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45
|
3
|
10.283
|
24.694
|
41.382
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
52.894
|
52.894
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
407.409
|
443.399
|
469.337
|
788.908
|
223.626
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82.892
|
-57.416
|
-24.016
|
-17.584
|
-15.036
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.406
|
9.974
|
11.255
|
13.701
|
25.826
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10.406
|
9.974
|
11.255
|
13.701
|
25.826
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.536
|
1.595
|
1.804
|
2.786
|
2.490
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10
|
2
|
141
|
305
|
162
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.526
|
1.593
|
1.654
|
2.472
|
2.322
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
9
|
9
|
6
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.472.850
|
1.424.969
|
1.429.585
|
1.129.215
|
1.775.678
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.234.669
|
1.189.961
|
1.190.486
|
890.509
|
1.640.047
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.234.669
|
1.189.961
|
1.190.486
|
890.509
|
1.640.047
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
66.636
|
66.369
|
67.693
|
67.375
|
67.057
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.053
|
7.838
|
9.125
|
8.865
|
8.604
|
|
- Nguyên giá
|
13.779
|
13.779
|
15.575
|
15.575
|
15.575
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.726
|
-5.941
|
-6.450
|
-6.710
|
-6.971
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
58.583
|
58.531
|
58.568
|
58.510
|
58.453
|
|
- Nguyên giá
|
59.462
|
59.462
|
59.677
|
59.677
|
59.677
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-879
|
-931
|
-1.110
|
-1.167
|
-1.224
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
65.885
|
65.832
|
65.779
|
65.726
|
65.673
|
|
- Nguyên giá
|
66.150
|
66.150
|
66.150
|
66.150
|
66.150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-265
|
-318
|
-371
|
-424
|
-477
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
119
|
119
|
119
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
119
|
119
|
119
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
105.628
|
102.780
|
102.780
|
102.753
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
105.628
|
102.780
|
102.780
|
102.753
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33
|
26
|
2.728
|
2.732
|
2.781
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33
|
26
|
74
|
77
|
176
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
2.655
|
2.655
|
2.605
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.875.012
|
1.892.399
|
2.066.328
|
2.026.238
|
2.082.616
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
718.376
|
734.863
|
880.285
|
829.426
|
809.096
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
510.429
|
589.165
|
764.587
|
666.306
|
645.548
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
245.697
|
247.947
|
241.871
|
238.955
|
228.774
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.057
|
4.510
|
167.168
|
100.779
|
67.719
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.004
|
2.004
|
2.931
|
3.080
|
5.916
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
94.863
|
99.227
|
104.413
|
107.828
|
97.563
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.944
|
6.629
|
6.959
|
7.013
|
6.365
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
79.540
|
96.443
|
102.943
|
119.278
|
110.516
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
68.515
|
124.615
|
130.521
|
81.594
|
120.926
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.809
|
7.792
|
7.781
|
7.778
|
7.770
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
207.947
|
145.697
|
115.697
|
163.120
|
163.548
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
162.879
|
102.879
|
72.879
|
122.902
|
120.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
45.050
|
42.800
|
42.800
|
40.200
|
40.200
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
18
|
19
|
19
|
19
|
3.348
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.156.636
|
1.157.536
|
1.186.044
|
1.196.811
|
1.273.520
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.156.636
|
1.157.536
|
1.186.044
|
1.196.811
|
1.273.520
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
925.978
|
925.978
|
925.978
|
925.978
|
925.978
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29.461
|
29.461
|
29.461
|
29.461
|
29.461
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.527
|
11.527
|
11.527
|
11.527
|
11.527
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
41.761
|
42.660
|
66.894
|
76.599
|
56.470
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
41.097
|
41.097
|
41.813
|
41.097
|
49.915
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
664
|
1.564
|
25.080
|
35.502
|
6.555
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
147.910
|
147.909
|
152.184
|
153.247
|
250.084
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.875.012
|
1.892.399
|
2.066.328
|
2.026.238
|
2.082.616
|