|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
426,406
|
368,279
|
402,162
|
467,430
|
636,743
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
678
|
470
|
456
|
387
|
1,046
|
|
1. Tiền
|
678
|
470
|
456
|
387
|
1,046
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
412,267
|
353,297
|
389,764
|
455,473
|
622,638
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,088
|
5,393
|
12,307
|
16,594
|
167,035
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
124
|
34
|
45
|
3
|
10,283
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
52,894
|
52,894
|
52,894
|
52,894
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
396,992
|
357,391
|
407,409
|
443,399
|
469,337
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41,831
|
-62,416
|
-82,892
|
-57,416
|
-24,016
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,947
|
12,976
|
10,406
|
9,974
|
11,255
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,947
|
12,976
|
10,406
|
9,974
|
11,255
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,513
|
1,535
|
1,536
|
1,595
|
1,804
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
23
|
18
|
10
|
2
|
141
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,491
|
1,517
|
1,526
|
1,593
|
1,654
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,637,943
|
1,638,031
|
1,472,850
|
1,424,969
|
1,429,585
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,294,669
|
1,294,669
|
1,234,669
|
1,189,961
|
1,190,486
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,294,669
|
1,294,669
|
1,234,669
|
1,189,961
|
1,190,486
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
67,190
|
66,906
|
66,636
|
66,369
|
67,693
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,502
|
8,270
|
8,053
|
7,838
|
9,125
|
|
- Nguyên giá
|
13,779
|
13,779
|
13,779
|
13,779
|
15,575
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,277
|
-5,508
|
-5,726
|
-5,941
|
-6,450
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
58,688
|
58,636
|
58,583
|
58,531
|
58,568
|
|
- Nguyên giá
|
59,462
|
59,462
|
59,462
|
59,462
|
59,677
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-774
|
-826
|
-879
|
-931
|
-1,110
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
65,991
|
65,938
|
65,885
|
65,832
|
65,779
|
|
- Nguyên giá
|
66,150
|
66,150
|
66,150
|
66,150
|
66,150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-159
|
-212
|
-265
|
-318
|
-371
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
107,732
|
107,732
|
0
|
0
|
119
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
107,732
|
107,732
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
119
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
102,315
|
102,747
|
105,628
|
102,780
|
102,780
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
102,315
|
102,747
|
105,628
|
102,780
|
102,780
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47
|
40
|
33
|
26
|
74
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47
|
40
|
33
|
26
|
74
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,655
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,064,349
|
2,006,310
|
1,875,012
|
1,892,399
|
2,066,328
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
787,377
|
776,191
|
718,376
|
734,863
|
880,285
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
566,272
|
556,509
|
510,429
|
589,165
|
764,587
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
340,211
|
307,799
|
245,697
|
247,947
|
241,871
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,271
|
4,075
|
4,057
|
4,510
|
167,168
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,014
|
2,014
|
2,004
|
2,004
|
2,931
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
105,666
|
98,010
|
94,863
|
99,227
|
104,413
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,037
|
5,668
|
7,944
|
6,629
|
6,959
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
47,175
|
73,620
|
79,540
|
96,443
|
102,943
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
55,065
|
57,500
|
68,515
|
124,615
|
130,521
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,834
|
7,823
|
7,809
|
7,792
|
7,781
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
221,105
|
219,681
|
207,947
|
145,697
|
115,697
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
162,879
|
162,879
|
162,879
|
102,879
|
72,879
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
47,473
|
46,050
|
45,050
|
42,800
|
42,800
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
12
|
12
|
18
|
19
|
19
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10,741
|
10,741
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,276,973
|
1,230,119
|
1,156,636
|
1,157,536
|
1,186,044
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,276,973
|
1,230,119
|
1,156,636
|
1,157,536
|
1,186,044
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
925,978
|
925,978
|
925,978
|
925,978
|
925,978
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,461
|
29,461
|
29,461
|
29,461
|
29,461
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,527
|
11,527
|
11,527
|
11,527
|
11,527
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
162,065
|
115,242
|
41,761
|
42,660
|
66,894
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
178,334
|
178,334
|
41,097
|
41,097
|
41,813
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-16,269
|
-63,092
|
664
|
1,564
|
25,080
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
147,941
|
147,911
|
147,910
|
147,909
|
152,184
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,064,349
|
2,006,310
|
1,875,012
|
1,892,399
|
2,066,328
|