|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
662
|
8.183
|
28.160
|
14.198
|
8.787
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.530
|
-11.660
|
-26.833
|
4.743
|
-2.745
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
323
|
319
|
741
|
371
|
441
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-25.476
|
-33.401
|
-6.432
|
-12.375
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.863
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.070
|
13.496
|
5.827
|
10.804
|
9.189
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.193
|
-3.477
|
1.327
|
18.941
|
6.042
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
57.298
|
4.316
|
-137.014
|
269.364
|
635.352
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-432
|
403
|
-1.280
|
-2.446
|
-12.184
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
31.110
|
82
|
145.991
|
-59.879
|
14.676
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15
|
14
|
-186
|
-167
|
43
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.611
|
-1.389
|
-2.092
|
1.067
|
-17.433
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11.471
|
0
|
|
-735
|
-311
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-14
|
-18
|
-11
|
-4
|
-8
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
63.088
|
-69
|
6.735
|
226.141
|
626.177
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
-219.800
|
-609.700
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
|
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
0
|
|
-219.800
|
-609.700
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-63.102
|
0
|
-6.076
|
-5.516
|
-15.363
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-63.102
|
0
|
-6.076
|
-5.516
|
-15.363
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14
|
-69
|
659
|
825
|
1.114
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
470
|
456
|
387
|
1.046
|
1.871
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
456
|
387
|
1.046
|
1.871
|
2.985
|