Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.914 4.287 113.646 22.432 17.006
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.914 4.287 113.646 22.432 17.006
4. Giá vốn hàng bán 550 471 106.644 21.166 15.308
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.364 3.816 7.001 1.266 1.698
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 713 546 7.500
7. Chi phí tài chính 5.070 13.496 5.825 10.804 9.189
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.070 13.496 5.827 10.804 9.189
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.863 0 0 -27
9. Chi phí bán hàng 0 291 178 213
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.495 -22.254 -29.207 259 -7.081
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 662 12.574 30.806 -9.456 6.877
12. Thu nhập khác 0 27.146 2.935
13. Chi phí khác 0 4.391 2.646 3.492 1.025
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -4.391 -2.646 23.654 1.910
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 662 8.183 28.160 14.198 8.787
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.014 4.535 3.853 2.198
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.014 4.535 3.853 2.198
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 662 4.169 23.625 10.345 6.588
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2 -2 106 -77 33
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 664 4.171 23.518 10.422 6.555