|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.914
|
4.287
|
113.646
|
22.432
|
17.006
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.914
|
4.287
|
113.646
|
22.432
|
17.006
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
550
|
471
|
106.644
|
21.166
|
15.308
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.364
|
3.816
|
7.001
|
1.266
|
1.698
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
713
|
546
|
7.500
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.070
|
13.496
|
5.825
|
10.804
|
9.189
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.070
|
13.496
|
5.827
|
10.804
|
9.189
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.863
|
0
|
0
|
-27
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
291
|
178
|
213
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.495
|
-22.254
|
-29.207
|
259
|
-7.081
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
662
|
12.574
|
30.806
|
-9.456
|
6.877
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
27.146
|
2.935
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
4.391
|
2.646
|
3.492
|
1.025
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-4.391
|
-2.646
|
23.654
|
1.910
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
662
|
8.183
|
28.160
|
14.198
|
8.787
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
4.014
|
4.535
|
3.853
|
2.198
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
4.014
|
4.535
|
3.853
|
2.198
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
662
|
4.169
|
23.625
|
10.345
|
6.588
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2
|
-2
|
106
|
-77
|
33
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
664
|
4.171
|
23.518
|
10.422
|
6.555
|