DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 35,88 | 31,20 | 28,50 | 27,21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 95,48 | 127,37 | 86,07 | 50,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,05 | 0,05 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,69 | 4,75 | 6,62 | 4,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 268,40 | 235,26 | 367,86 | 715,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,03 | -12,35 | 56,36 | 94,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 70,56 | 70,42 | 61,31 | 55,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 116,76 | 150,99 | 103,26 | 61,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,48 | 97,52 | 98,01 | 97,29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,89 | 86,50 | 85,04 | 83,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,36 | 141,18 | 88,11 | 48,35 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,53 | 1,14 | 2,03 | 1,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,30 | 3,78 | 6,76 | 6,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.656,29 | 2.084,57 | 1.889,79 | 305,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 888,93 | 683,28 | -961,91 | -104,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,70 | 2,03 | 0,66 | 0,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,64 | 2,00 | 0,66 | 0,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,71 | 0,74 | 0,90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,69 | 3,75 | 5,62 | 3,51 |