DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,24 | 3,92 | 6,71 | 10,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,45 | 5,12 | 8,83 | 12,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,52 | 0,54 | 0,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,47 | 1,39 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 95,39 | 101,63 | 104,72 | 119,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,72 | 6,55 | 3,04 | 14,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,34 | 31,34 | 30,76 | 36,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,69 | 8,99 | 12,55 | 16,93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,56 | 79,73 | 87,36 | 92,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,91 | 71,49 | 80,51 | 80,50 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,28 | 41,34 | 17,34 | 34,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 117,34 | 133,48 | 127,09 | 91,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 108,77 | 85,33 | 74,53 | 48,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 191,83 | 198,13 | 177,88 | 211,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,64 | 24,24 | 23,96 | 45,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,64 | 1,78 | 1,89 | 2,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,21 | 1,24 | 1,32 | 2,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,72 | 0,73 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,47 | 0,39 | 0,32 |