DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,12 | 3,24 | 3,92 | 6,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,13 | 4,45 | 5,12 | 8,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,48 | 0,52 | 0,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,51 | 1,47 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 87,74 | 95,39 | 101,63 | 104,72 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,90 | 8,72 | 6,55 | 3,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,21 | 32,34 | 31,34 | 30,76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,60 | 7,69 | 8,99 | 12,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,65 | 71,56 | 79,73 | 87,36 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,15 | 80,91 | 71,49 | 80,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,50 | 29,28 | 41,34 | 17,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 138,39 | 117,34 | 133,48 | 127,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 111,75 | 108,77 | 85,33 | 74,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 166,94 | 191,83 | 198,13 | 177,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16,78 | 19,64 | 24,24 | 23,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 1,64 | 1,78 | 1,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,21 | 1,24 | 1,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,75 | 0,72 | 0,73 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,51 | 0,47 | 0,39 |