DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,56 | 6,36 | 7,00 | 4,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,93 | 16,58 | 19,42 | 12,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,21 | 0,22 | 0,26 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,86 | 1,61 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.010,64 | 984,69 | 1.006,39 | 1.140,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 146,59 | -2,57 | 2,20 | 13,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,97 | 46,34 | 47,49 | 48,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,80 | 20,34 | 33,27 | 25,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,77 | 89,70 | 67,90 | 62,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 52,21 | 90,84 | 85,99 | 80,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,54 | 36,84 | 71,50 | 77,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 190,57 | 235,58 | 231,79 | 105,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,97 | 16,13 | 19,74 | 20,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 472,79 | 227,78 | 245,26 | 185,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 514,32 | -98,10 | -47,50 | -97,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,65 | 0,86 | 0,93 | 0,86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,39 | 0,49 | 0,58 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,87 | 0,85 | 0,87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,14 | 1,25 | 0,99 | 0,82 |