DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -36.26 | 37.52 | 25.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.23 | 77.46 | 70.97 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -44.77 | -34.54 | -36.99 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 4.73 | 5.31 | 3.93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.39 | 0.37 | 0.27 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.17 | 2.81 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 53.29 | 35.58 | 28.60 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0.01 | -0.01 | -0.56 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |