DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,03 | 12,47 | 35,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 70,97 | 69,42 | 82,60 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -36,99 | -45,92 | -31,83 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 3,93 | 4,81 | 3,73 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,27 | 1,03 | 0,53 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2,81 | 2,50 | 9,38 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 28,60 | 23,42 | 16,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0,56 | -0,64 | -0,83 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,21 | 0,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |