DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.10 | 18.25 | 7.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.41 | 0.19 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.91 | 53.26 | 51.75 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -16.40 | -24.67 | -36.93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1.48 | 2.95 | 4.08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.19 | 0.26 | 0.41 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 3.38 | 2.96 | 1.69 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 8.29 | 38.22 | 33.51 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0.06 | -0.56 | |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |