DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,52 | 9,83 | 8,47 | 8,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,84 | 4,08 | 4,04 | 5,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,03 | 1,61 | 1,40 | 1,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,49 | 1,49 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 74,64 | 118,45 | 102,20 | 72,77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37,03 | 58,70 | -13,72 | -28,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,92 | 17,85 | 21,09 | 28,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,15 | 5,08 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,12 | 79,20 | 79,44 | 79,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,32 | 52,79 | 78,32 | 94,25 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,78 | 0,91 | 4,33 | 0,79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 53,70 | 40,85 | 28,82 | 10,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 273,06 | 179,95 | 221,54 | 285,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,45 | 34,15 | 37,98 | 39,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,29 | 2,41 | 2,58 | 3,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,27 | 2,37 | 2,52 | 3,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,20 | 0,15 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,49 | 0,49 | 0,36 |