DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,09 | 0,40 | -0,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.093,78 | ||
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,77 | 2,70 | 2,90 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2,18 | ||
Tăng trưởng doanh thu | % | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -816,00 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | -1.093,78 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18.689,34 | ||
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,65 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,93 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 31.205,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 21,39 | 474,69 | 196,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 2,60 | 1,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 2,58 | 1,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,93 | 0,88 | 0,90 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,77 | 1,70 | 1,90 |