DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5.67 | -6.32 | -6.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -653.00 | -305.28 | -151.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.85 | 5.34 | 5.74 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 19.16 | 43.01 | 82.81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40.00 | 124.43 | 92.55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -293.30 | -122.04 | -35.77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -305.28 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4,671.03 | 1,496.19 | 1,350.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.31 | 1.81 | 1.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 57.04 | 703.47 | 634.61 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 7,283.52 | 6,216.27 | 2,310.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 339.92 | -724.01 | -2,005.06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.29 | 0.80 | 0.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.21 | 0.75 | 0.45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.82 | 0.74 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.85 | 4.34 | 4.74 |