DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.48 | -3.23 | -3.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -129.32 | -72.24 | -54.07 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.87 | 4.41 | 5.20 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 94.89 | 152.70 | 233.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.58 | 60.93 | 52.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -36.95 | -14.35 | 8.92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -129.32 | -72.24 | -9.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 594.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,406.69 | 1,011.30 | 856.79 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.20 | 2.49 | 2.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 49.45 | 35.28 | 26.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,698.32 | 1,580.23 | 1,192.86 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -707.05 | -609.26 | 594.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.80 | 0.81 | 1.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.70 | 0.68 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.79 | 0.82 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.87 | 3.41 | 4.20 |