Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 61.118 768.041 537.649 744.279 2.097.104
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56.628 635.549 103.248 276.599 612.909
1. Tiền 2.508 1.429 1.628 2.660 5.789
2. Các khoản tương đương tiền 54.120 634.120 101.620 273.939 607.120
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.046 77.368 430.106 445.759 1.225.776
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 0 0 179 62.705
2. Trả trước cho người bán 2.642 75.225 417.696 442.443 951.662
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 196.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 404 2.143 12.410 3.137 15.409
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 141 2.048
1. Hàng tồn kho 0 0 0 141 2.048
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.444 55.124 4.295 21.779 256.371
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28 54 54 5 8.877
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.338 55.037 4.208 21.742 247.436
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 78 33 33 33 58
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.532.114 2.397.961 3.899.186 6.376.630 9.098.825
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.871 3.873 3.883 3.878 4.058
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.871 3.873 3.883 3.878 4.058
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.061 6.160 4.971 4.059.319 4.017.118
1. Tài sản cố định hữu hình 5.061 6.160 4.971 4.030.293 3.987.492
- Nguyên giá 10.132 12.334 12.334 4.051.309 4.172.005
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.071 -6.175 -7.364 -21.015 -184.514
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 29.026 29.626
- Nguyên giá 42 42 42 29.189 31.471
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -42 -42 -163 -1.845
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.523.182 2.387.764 3.890.264 2.309.267 5.070.835
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.523.182 2.387.764 3.890.264 2.309.267 5.070.835
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.000 8.000 8.000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8.000 -8.000 -8.000 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 165 67 4.165 6.814
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 165 67 4.165 6.814
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.593.233 3.166.002 4.436.835 7.120.908 11.195.930
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 72.790 1.069.826 2.347.557 4.665.103 9.244.815
I. Nợ ngắn hạn 72.790 1.069.826 1.199.620 547.322 4.102.168
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55.000 0 123.000 273.410 460.796
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 133 146 2.363 12.439 781.928
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 51
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 55 103 994 2.380
6. Phải trả người lao động 0 391 1.193 6.641 24.572
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 218.769 60.226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15.947 1.067.609 1.071.787 34.029 2.771.534
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.710 1.626 1.173 1.040 680
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 1.147.937 4.117.781 5.142.648
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 1.117.781 16.828
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 1.147.937 3.000.000 5.125.819
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.520.443 2.096.176 2.089.277 2.455.805 1.951.114
I. Vốn chủ sở hữu 1.520.443 2.096.176 2.089.277 2.455.805 1.951.114
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.500.000 2.000.000 2.000.000 2.320.000 2.320.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11.934 91.934 91.835 155.671 155.671
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 9.286 9.286 9.286 9.286 9.286
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.070 2.070 2.070 2.070 2.070
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.847 -7.114 -13.913 -31.222 -535.912
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -831 -2.847 -7.114 -13.913 -31.222
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.015 -4.267 -6.799 -17.308 -504.691
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.593.233 3.166.002 4.436.835 7.120.908 11.195.930