DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,23 | -0,33 | -0,70 | -25,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -795,28 | -326,01 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 2,12 | 2,90 | 5,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 2,18 | 154,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.013,10 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -816,00 | -123,68 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -795,28 | -246,25 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 132,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74.757,35 | 2.890,05 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 8,01 | 2,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -63,11 | -930,71 | 706,71 | 824,21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124.821,41 | 4.944,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -301,79 | -661,97 | 196,96 | -2.005,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,72 | 0,45 | 1,36 | 0,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,44 | 1,32 | 0,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,88 | 0,90 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 1,12 | 1,90 | 4,74 |