DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.17 | 2.81 | 0.03 | 2.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.51 | 1.07 | 0.02 | 1.10 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.62 | 1.27 | 0.97 | 1.21 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.93 | 2.06 | 1.90 | 1.68 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,123.51 | 968.70 | 683.16 | 1,068.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 44.27 | -13.78 | -29.48 | 56.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.28 | 1.38 | 0.18 | 1.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.42 | 3.48 | 2.39 | 2.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.08 | 39.21 | 2.32 | 55.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.74 | 78.66 | 28.12 | 82.99 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 67.97 | 74.65 | 21.45 | 150.77 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 107.09 | 120.76 | 160.40 | 106.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.34 | 61.37 | 93.59 | 37.56 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 168.58 | 195.47 | 182.22 | 262.02 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 184.89 | 125.37 | 6.66 | 314.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.55 | 1.32 | 1.02 | 1.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.65 | 0.51 | 0.14 | 1.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.32 | 0.52 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.93 | 1.06 | 0.90 | 0.86 |