DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,81 | 0,03 | 2,24 | 2,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,07 | 0,02 | 1,10 | 0,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,27 | 0,97 | 1,21 | 1,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,06 | 1,90 | 1,68 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 968,70 | 683,16 | 1.068,09 | 1.658,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,78 | -29,48 | 56,34 | 55,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,38 | 0,18 | 1,55 | 2,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,48 | 2,39 | 2,41 | 3,13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 39,21 | 2,32 | 55,10 | 38,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,66 | 28,12 | 82,99 | 66,82 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,65 | 21,45 | 150,77 | 41,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 120,76 | 160,40 | 106,98 | 74,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,37 | 93,59 | 37,56 | 24,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 195,47 | 182,22 | 262,02 | 114,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 125,37 | 6,66 | 314,98 | -56,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,02 | 1,70 | 0,90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,51 | 0,14 | 1,02 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,52 | 0,13 | 0,53 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 0,90 | 0,86 | 1,22 |