DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 123,58 | 54,92 | 46,59 | 58,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,62 | 16,70 | 15,39 | 18,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,64 | 1,42 | 1,85 | 1,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,53 | 2,32 | 1,64 | 2,44 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.149,89 | 1.710,61 | 1.721,44 | 1.923,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 97,53 | -45,69 | 0,63 | 11,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,14 | 21,41 | 21,10 | 23,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 32,33 | 17,99 | 16,47 | 19,75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,71 | 97,74 | 98,48 | 99,17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,98 | 94,96 | 94,91 | 92,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,51 | 35,30 | 21,60 | 50,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 12,22 | 24,17 | 22,76 | 17,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,38 | 6,57 | 50,82 | 86,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 91,30 | 180,82 | 131,34 | 222,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 373,93 | 162,64 | 255,55 | 320,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,90 | 1,24 | 1,70 | 1,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,73 | 1,10 | 1,47 | 1,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,30 | 0,34 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 1,32 | 0,64 | 1,44 |