DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 49,20 | 123,58 | 54,92 | 46,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,08 | 30,62 | 16,70 | 15,39 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,59 | 2,64 | 1,42 | 1,85 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,93 | 1,53 | 2,32 | 1,64 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.594,60 | 3.149,89 | 1.710,61 | 1.721,44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26,92 | 97,53 | -45,69 | 0,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,39 | 36,14 | 21,41 | 21,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,37 | 32,33 | 17,99 | 16,47 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,24 | 99,71 | 97,74 | 98,48 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 94,98 | 94,96 | 94,91 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,01 | 18,51 | 35,30 | 21,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 38,67 | 12,22 | 24,17 | 23,58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,23 | 6,38 | 6,57 | 52,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,25 | 91,30 | 180,82 | 131,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 97,49 | 373,93 | 162,64 | 255,55 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,90 | 1,24 | 1,70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,92 | 1,73 | 1,10 | 1,47 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,34 | 0,30 | 0,34 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,93 | 0,53 | 1,32 | 0,64 |